新竹市東區thống kê mầm non
新竹市東區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 12 | 1,504 | 14% |
| 準公共 | 22 | 1,589 | 15% |
| 非營利 | 7 | 978 | 9% |
| Tư thục (thông thường) | 50 | 6,745 | 62% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 15,500 | NT$ 12,077~NT$ 20,371 | 46 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,500 | NT$ 3,750~NT$ 5,150 | 22 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:新竹市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 8 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 70 | Có hồ sơ đánh giá: 74 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
新竹市東區danh sách trường mầm non
公立
- 國立新竹科學園區實驗高級中等學校附設幼兒園
- 新竹市東區三民國民小學附設幼兒園
- 新竹市東區水源國民小學附設幼兒園
- 新竹市東區竹蓮國民小學附設幼兒園
- 新竹市東區東門國民小學附設幼兒園
- 新竹市東區東園國民小學附設幼兒園
- 新竹市東區青草湖國民小學附設幼兒園
- 新竹市東區建功國民小學附設幼兒園
- 新竹市東區科園國民小學附設幼兒園
- 新竹市東區新竹國民小學附設幼兒園
- 新竹市東區龍山國民小學附設幼兒園
- 新竹市東區關東國民小學附設幼兒園
非營利
- 國立清華大學員工子女非營利幼兒園(委託社團法人新竹市教保人員協會辦理)
- 國家科學及技術委員會新竹科學園區管理局篤行員工子女非營利幼兒園(委託社團法人新竹市教保人員協會辦理)
- 新竹市建華非營利幼兒園(委託社團法人新竹市教保人員協會辦理)
- 新竹市高峰非營利幼兒園(委託社團法人新竹市教保人員協會辦理)
- 新竹市陽光非營利幼兒園(委託社團法人新竹市教保人員協會辦理)
- 新竹市新科非營利幼兒園(委託社團法人新竹市教保人員協會辦理)
- 新竹市關埔非營利幼兒園(委託社團法人新竹市教保人員協會辦理)
準公共
- 財團法人新竹市私立新竹仁愛兒童之家附設新竹市私立仁愛幼兒園
- 新竹市私立丹帝萊恩幼兒園
- 新竹市私立天福幼兒園
- 新竹市私立田心庄幼兒園
- 新竹市私立安琪園幼兒園
- 新竹市私立艾唯兒幼兒園
- 新竹市私立育昇幼兒園
- 新竹市私立皇家幼兒園
- 新竹市私立美加幼兒園
- 新竹市私立博玉幼兒園
- 新竹市私立喬太幼兒園
- 新竹市私立華興幼兒園
- 新竹市私立新悅成幼兒園
- 新竹市私立新華興東區幼兒園
- 新竹市私立新源興幼兒園
- 新竹市私立新儒林幼兒園
- 新竹市私立聖奧得幼兒園
- 新竹市私立熊麻吉幼兒園
- 新竹市私立蒲公英幼兒園
- 新竹市私立蒲公英精實幼兒園
- 新竹市私立橙長幼兒園
- 新竹市私立親親寶貝幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 台灣積體電路製造股份有限公司職工福利委員會附設新竹市私立台積電幼兒園
- 牧德科技股份有限公司職工福利委員會附設新竹市私立牧德幼兒園
- 財團法人台灣省天主教會新竹教區附設新竹市私立聖家幼兒園
- 財團法人台灣基督長老教會聖經學院附設新竹市私立仁光幼兒園
- 財團法人信誼基金會附設新竹市私立光明幼兒園
- 康橋學校財團法人新竹市康橋國民中小學附設新竹市私立康橋幼兒園
- 智邦科技股份有限公司職工福利委員會附設新竹市私立智邦二廠幼兒園
- 智邦科技股份有限公司職工福利委員會附設新竹市私立智邦幼兒園
- 新竹市私立弋果幼兒園
- 新竹市私立丹尼爾幼兒園
- 新竹市私立丹尼爾關東幼兒園
- 新竹市私立及幼幼兒園
- 新竹市私立天天幼兒園
- 新竹市私立加米幼兒園
- 新竹市私立史丹佛幼兒園
- 新竹市私立史丹佛竹科幼兒園
- 新竹市私立光復高級中學附設實驗幼兒園
- 新竹市私立同信蒙特梭利福曼莎幼兒園
- 新竹市私立安地卡幼兒園
- 新竹市私立米羅幼兒園
- 新竹市私立米羅關埔幼兒園
- 新竹市私立何嘉仁東園幼兒園
- 新竹市私立奇達國際幼兒園
- 新竹市私立果果幼兒園
- 新竹市私立南瓜田幼兒園
- 新竹市私立南瓜田國際幼兒園
- 新竹市私立研田科園幼兒園
- 新竹市私立貞彥幼兒園
- 新竹市私立夏哲森幼兒園
- 新竹市私立紐約幼兒園
- 新竹市私立紐約竹科幼兒園
- 新竹市私立紐約國際幼兒園
- 新竹市私立理想圓幼兒園
- 新竹市私立傑尼斯蒙特梭利幼兒園
- 新竹市私立傑恩幼兒園
- 新竹市私立菲曼?智兒館藝術幼兒園
- 新竹市私立塏欣幼兒園
- 新竹市私立新莊幼兒園
- 新竹市私立新華興幼兒園
- 新竹市私立源順幼兒園
- 新竹市私立聖奇幼兒園
- 新竹市私立嘉德琳幼兒園
- 新竹市私立嘉德琳關埔幼兒園
- 新竹市私立維也那書院幼兒園
- 新竹市私立德溫幼兒園
- 新竹市私立黎明幼兒園
- 新竹市私立親仁科園幼兒園
- 新竹市私立親仁實驗幼兒園
- 瑞昱半導體股份有限公司職工福利委員會附設新竹市私立瑞昱幼兒園
- 聯發科技股份有限公司職工福利委員會附設新竹市私立聯發科技幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:東區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh