YuanLaiRuci YuanLaiRuciAn tâm chọn trường

Tổng quan số liệu trường mầm non toàn quốc

Tổng quan cơ cấu các trường mầm non đang hoạt động tại 22 huyện thị toàn Đài Loan: số trường công lập/bán công/phi lợi nhuận/tư thục, tỷ lệ giáo dục chăm sóc giá phải chăng, trung vị học phí hàng tháng thực thu của trường tư thục và tình hình tham gia đánh giá cơ bản. Dữ liệu lấy từ dữ liệu công khai của Bộ Giáo dục, đồng bộ hàng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。

Tỉnh/thànhSố trường đang hoạt động公立準公共非營利私立(Thông thường)Tỷ lệ giáo dục và chăm sóc giá bình dânTrung vị học phí hàng tháng thực thu của tư thụcĐạt toàn bộ kiểm định/số được kiểm định
全國708325092120440201472%NT$ 12,4675527/5952
臺北市7001481756331455%NT$ 17,800531/594
新北市11542903154750256%NT$ 13,675970/1022
桃園市6542122176615976%NT$ 10,494457/498
臺中市8172522184130663%NT$ 11,510611/652
臺南市5922342021813877%NT$ 9,790449/508
高雄市6972152685915578%NT$ 10,200531/584
基隆市108442982775%NT$ 9,96790/96
新竹市1693047108251%NT$ 14,351126/138
新竹縣27188721010163%NT$ 16,000162/210
苗栗縣2058975182389%NT$ 9,505158/162
彰化縣359100142338477%NT$ 10,092299/299
南投縣1881125751493%NT$ 10,231172/172
雲林縣1728756121790%NT$ 10,346125/127
嘉義市69163151775%NT$ 9,56758/60
嘉義縣1621123441293%NT$ 9,200133/142
屏東縣30815498253190%NT$ 7,427261/271
宜蘭縣1337830101589%NT$ 13,12998/115
花蓮縣14298342894%NT$ 9,000125/129
臺東縣124101144596%NT$ 10,806116/116
澎湖縣282330293%—25/27
金門縣262130292%—25/25
連江縣55000100%—5/5

Bấm tỉnh thành để mở bản đồ, bấm học phí hàng tháng để xem mặt bằng giá các quận huyện của tỉnh thành đó.

Thuyết minh định nghĩa các trường dữ liệu

Nguồn dữ liệu: Danh mục trường mầm non của Vụ Thống kê Bộ Giáo dục, Mạng thông tin giáo dục và chăm sóc trẻ toàn quốc (đồng bộ ETL hàng tuần); thống kê do trang này tính toán, chỉ mang tính tham khảo, thực tế lấy thông báo của cơ quan chủ quản làm chuẩn.

→ Về bản đồ để tìm trường mầm non | → Mặt bằng học phí | → Lịch trình tuyển sinh