苗栗縣竹南鎮thống kê mầm non
苗栗縣竹南鎮thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 3 | 270 | 5% |
| 準公共 | 23 | 3,393 | 61% |
| 非營利 | 6 | 626 | 11% |
| Tư thục (thông thường) | 8 | 1,293 | 23% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 10,707 | NT$ 9,662~NT$ 17,192 | 7 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,750~NT$ 4,760 | 23 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:苗栗縣Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 12 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 29 | Có hồ sơ đánh giá: 30 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
苗栗縣竹南鎮danh sách trường mầm non
公立
非營利
- 苗栗縣山佳非營利幼兒園(委託社團法人新竹縣遠見多元教育發展協會辦理)
- 苗栗縣竹興非營利幼兒園(委託社團法人臺灣亞洲學前教育培訓協會辦理)
- 苗栗縣海口非營利幼兒園(委託社團法人苗栗縣惠揚關懷協會辦理)
- 苗栗縣國衛院員工子女非營利幼兒園(財團法人國家衛生研究院申請辦理)
- 苗栗縣新南非營利幼兒園(委託財團法人幼兒教育基金會辦理)
- 苗栗縣照南非營利幼兒園(委託明新學校財團法人設立之明新科技大學辦理)
準公共
- 苗栗縣私立巧兒幼兒園
- 苗栗縣私立永一幼兒園
- 苗栗縣私立如興幼兒園
- 苗栗縣私立米豆國際幼兒園
- 苗栗縣私立妙妙成長幼兒園
- 苗栗縣私立佳聲幼兒園
- 苗栗縣私立奇奇幼兒園
- 苗栗縣私立珍珍蘿蔓幼兒園
- 苗栗縣私立風車幼兒園
- 苗栗縣私立格林探索幼兒園
- 苗栗縣私立高爾夫幼兒園
- 苗栗縣私立康乃爾幼兒園
- 苗栗縣私立康乃薾幼兒園
- 苗栗縣私立惠能幼兒園
- 苗栗縣私立惠揚小耶魯幼兒園
- 苗栗縣私立惠揚幼兒園
- 苗栗縣私立智慧幼兒園
- 苗栗縣私立新佳佳幼兒園
- 苗栗縣私立瑞彼特幼兒園
- 苗栗縣私立群林幼兒園
- 苗栗縣私立種子幼兒園
- 苗栗縣私立輔仁幼兒園
- 財團法人苗栗縣私立文鳥幼兒園
Tư thục (thông thường)
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:竹南鎮 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh