屏東縣屏東市thống kê mầm non
屏東縣屏東市thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 11 | 782 | 12% |
| 準公共 | 24 | 3,381 | 51% |
| 非營利 | 9 | 841 | 13% |
| Tư thục (thông thường) | 11 | 1,688 | 25% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 10,300 | NT$ 8,618~NT$ 13,000 | 10 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,750~NT$ 3,750 | 24 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:屏東縣Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 11 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 46 | Có hồ sơ đánh giá: 47 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
屏東縣屏東市danh sách trường mầm non
公立
- 屏東縣屏東市大同國民小學附設幼兒園
- 屏東縣屏東市仁愛國民小學附設幼兒園
- 屏東縣屏東市公館國民小學附設幼兒園
- 屏東縣屏東市民生國民小學附設幼兒園
- 屏東縣屏東市民和國民小學附設幼兒園
- 屏東縣屏東市前進國民小學附設幼兒園
- 屏東縣屏東市建國國民小學附設幼兒園
- 屏東縣屏東市凌雲國民小學附設幼兒園
- 屏東縣屏東市唐榮國民小學附設幼兒園
- 屏東縣屏東市勝利國民小學附設幼兒園
- 國立屏東大學附設實驗國民小學附設幼兒園
非營利
- 屏東榮民總醫院員工子女非營利幼兒園(委託社團法人中華育英社會教育關懷協會辦理)
- 屏東縣忠孝非營利幼兒園(委託財團法人大仁科技大學設立之大仁科技大學辦理)
- 屏東縣信義非營利幼兒園(委託財團法人大仁科技大學設立之大仁科技大學辦理)
- 屏東縣屏東復興非營利幼兒園(委託財團法人彭婉如文教基金會辦理)
- 屏東縣海豐非營利幼兒園(委託社團法人中華幼兒教育改革研究會辦理)
- 屏東縣瑞光非營利幼兒園(委託財團法人福智文教基金會辦理)
- 屏東縣歸來非營利幼兒園(委託社團法人東台灣幼兒教保專業促進協會辦理)
- 屏東縣鶴聲非營利幼兒園(委託社團法人台灣公共托育協會辦理)
- 國防部空軍司令部屏東員工子女非營利幼兒園(委託社團法人高雄市碩苗社會教育關懷協會辦理)
準公共
- 屏東縣私立小哈佛幼兒園
- 屏東縣私立中華兒童幼兒園
- 屏東縣私立文化學苑幼兒園
- 屏東縣私立幼愛幼兒園
- 屏東縣私立正心幼兒園
- 屏東縣私立快樂幼兒園
- 屏東縣私立快樂寶貝幼兒園
- 屏東縣私立佳佳幼兒園
- 屏東縣私立育才幼兒園
- 屏東縣私立威利幼兒園
- 屏東縣私立屏東培正幼兒園
- 屏東縣私立美加幼兒園
- 屏東縣私立美金才藝幼兒園
- 屏東縣私立培華幼兒園
- 屏東縣私立華山幼兒園
- 屏東縣私立超越幼兒園
- 屏東縣私立愛彌兒幼兒園
- 屏東縣私立維多莉亞幼兒園
- 屏東縣私立龍幼幼兒園
- 屏東縣私立龍華幼兒園
- 屏榮學校財團法人屏東縣屏榮高級中學附設私立屏榮幼兒園
- 財團法人天主教玫瑰道明傳教修女會附設屏東縣私立道明幼兒園
- 財團法人屏東縣私立屏東友緣幼兒園
- 財團法人福智文教基金會附設屏東縣私立妙慧幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 屏東縣私立上以唐幼兒園
- 屏東縣私立千葉幼兒園
- 屏東縣私立大同幼兒園
- 屏東縣私立小樹苗幼兒園
- 屏東縣私立中華幼兒園
- 屏東縣私立艾樂芬幼兒園
- 屏東縣私立柏克萊幼兒園
- 屏東縣私立婦友幼兒園
- 屏東縣私立常春藤幼兒園
- 屏東縣私立福爾摩沙幼兒園
- 屏東縣私立學正幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
屏東縣Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:屏東市 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh