宜蘭縣宜蘭市thống kê mầm non
宜蘭縣宜蘭市thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 9 | 1,240 | 31% |
| 準公共 | 8 | 1,843 | 47% |
| 非營利 | 2 | 182 | 5% |
| Tư thục (thông thường) | 5 | 673 | 17% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | — | — | 4 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,750~NT$ 4,400 | 8 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:宜蘭縣Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 3 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 19 | Có hồ sơ đánh giá: 20 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
宜蘭縣宜蘭市danh sách trường mầm non
公立
- 宜蘭縣宜蘭市力行國民小學附設幼兒園
- 宜蘭縣宜蘭市中山國民小學附設幼兒園
- 宜蘭縣宜蘭市立幼兒園
- 宜蘭縣宜蘭市立幼兒園東園分班
- 宜蘭縣宜蘭市立幼兒園金六結分班
- 宜蘭縣宜蘭市立幼兒園新生分班
- 宜蘭縣宜蘭市宜蘭國民小學附設幼兒園
- 宜蘭縣宜蘭市南屏國民小學附設幼兒園
- 宜蘭縣宜蘭市凱旋國民小學附設幼兒園
非營利
準公共
- 宜蘭縣私立安康幼兒園
- 宜蘭縣私立安琪卡幼兒園
- 宜蘭縣私立長春藤幼兒園
- 宜蘭縣私立康寶爾幼兒園
- 宜蘭縣私立達文西幼兒園
- 宜蘭縣私立劍橋國際幼兒園
- 宜蘭縣私立諾貝爾幼兒園
- 財團法人天主教宜蘭救主修女會附設宜蘭縣私立汎米亞幼兒園
Tư thục (thông thường)
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:宜蘭市 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh