嘉義市東區thống kê mầm non
嘉義市東區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 9 | 1,474 | 26% |
| 準公共 | 16 | 2,222 | 40% |
| 非營利 | 4 | 382 | 7% |
| Tư thục (thông thường) | 10 | 1,499 | 27% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 11,667 | NT$ 8,538~NT$ 14,167 | 10 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,750~NT$ 3,750 | 16 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:嘉義市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 0 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 30 | Có hồ sơ đánh giá: 31 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
嘉義市東區danh sách trường mầm non
公立
- 國立嘉義大學附設實驗國民小學附設幼兒園
- 嘉義市立吳鳳幼兒園
- 嘉義市立復國幼兒園
- 嘉義市東區民族國民小學附設幼兒園
- 嘉義市東區林森國民小學附設幼兒園
- 嘉義市東區宣信國民小學附設幼兒園
- 嘉義市東區嘉北國民小學附設幼兒園
- 嘉義市東區精忠國民小學附設幼兒園
- 嘉義市東區蘭潭國民小學附設幼兒園
非營利
- 國立嘉義高級家事職業學校員工子女非營利幼兒園(委託社團法人幼兒教保協會辦理)
- 嘉義市中油員工子女非營利幼兒園(財團法人台灣中油股份有限公司職工福利委員會申請辦理)
- 嘉義市銀河非營利幼兒園(委託社團法人東台灣幼兒教保專業促進協會辦理)
- 嘉義市橡木子非營利幼兒園(委託財團法人福智文教基金會辦理)
準公共
- 財團法人天主教會嘉義教區附設嘉義市私立仁愛幼兒園
- 財團法人天主教會嘉義教區附設嘉義市私立景仁幼兒園
- 財團法人嘉義市私立榮光幼兒園
- 嘉義市私立中正幼兒園
- 嘉義市私立中國娃娃幼兒園
- 嘉義市私立天欣幼兒園
- 嘉義市私立貝萊登幼兒園
- 嘉義市私立和睦幼兒園
- 嘉義市私立東之寶幼兒園
- 嘉義市私立林肯幼兒園
- 嘉義市私立育志幼兒園
- 嘉義市私立哈波特幼兒園
- 嘉義市私立桑尼種子幼兒園
- 嘉義市私立慈幼幼兒園
- 嘉義市私立種子幼兒園
- 戴德森醫療財團法人職工福利委員會附設嘉義市私立嘉基幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 私立東吳高級工業家事職業學校附設嘉義市幼兒園
- 財團法人天主教聖言會附設嘉義市私立輔仁幼兒園
- 財團法人台灣聖公會附設嘉義市私立聖彼得幼兒園
- 嘉義市私立小魚幼兒園
- 嘉義市私立步芮幼兒園
- 嘉義市私立雨果幼兒園
- 嘉義市私立恩光幼兒園
- 嘉義市私立華特幼兒園
- 嘉義市私立諾爾堡幼兒園
- 嘉義市私立優肯幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
嘉義市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:東區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh