嘉義市西區thống kê mầm non
嘉義市西區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 7 | 1,148 | 28% |
| 準公共 | 15 | 1,891 | 46% |
| 非營利 | 1 | 106 | 3% |
| Tư thục (thông thường) | 7 | 983 | 24% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 9,267 | NT$ 6,833~NT$ 11,300 | 7 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,750~NT$ 3,750 | 15 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:嘉義市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 3 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 28 | Có hồ sơ đánh giá: 29 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
嘉義市西區danh sách trường mầm non
公立
- 嘉義市立幸福幼兒園
- 嘉義市西區大同國民小學附設幼兒園
- 嘉義市西區世賢國民小學附設幼兒園
- 嘉義市西區北園國民小學附設幼兒園
- 嘉義市西區垂楊國民小學附設幼兒園
- 嘉義市西區育人國民小學附設幼兒園
- 嘉義市西區博愛國民小學附設幼兒園
非營利
準公共
- 財團法人中華基督教嘉義浸信會附設嘉義市私立慈光幼兒園
- 財團法人天主教會嘉義教區附設嘉義市私立正義幼兒園
- 嘉義市私立小叮噹幼兒園
- 嘉義市私立小狀元幼兒園
- 嘉義市私立北興幼兒園
- 嘉義市私立幼華幼兒園
- 嘉義市私立伯士鹿幼兒園
- 嘉義市私立忠樺幼兒園
- 嘉義市私立信義幼兒園
- 嘉義市私立孩得堡幼兒園
- 嘉義市私立美的幼兒園
- 嘉義市私立愛兒幼兒園
- 嘉義市私立愛兒堡幼兒園
- 嘉義市私立精英幼兒園
- 嘉義市私立磐石幼兒園
Tư thục (thông thường)
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
嘉義市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:西區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh