桃園市八德區thống kê mầm non
桃園市八德區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 10 | 852 | 10% |
| 準公共 | 21 | 4,036 | 49% |
| 非營利 | 7 | 954 | 12% |
| Tư thục (thông thường) | 11 | 2,358 | 29% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 12,500 | NT$ 10,375~NT$ 15,167 | 10 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,125 | NT$ 3,750~NT$ 4,500 | 21 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:桃園市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 6 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 34 | Có hồ sơ đánh giá: 35 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
桃園市八德區danh sách trường mầm non
公立
- 桃園市八德區八德國民小學附設幼兒園
- 桃園市八德區大安國民小學附設幼兒園
- 桃園市八德區大成國民小學附設幼兒園
- 桃園市八德區茄苳國民小學附設幼兒園
- 桃園市八德區瑞豐國民小學附設幼兒園
- 桃園市八德區廣興國民小學附設幼兒園
- 桃園市八德區霄裡國民小學附設幼兒園
- 桃園市立八德幼兒園
- 桃園市立八德幼兒園大成分班
- 桃園市立八德幼兒園大勇分班
非營利
- 桃園市大和非營利幼兒園(委託明新學校財團法人設立之明新科技大學辦理)
- 桃園市仁德非營利幼兒園(委託社團法人臺灣宛靜文教協會辦理)
- 桃園市北青非營利幼兒園(委託財團法人三之三生命教育基金會辦理)
- 桃園市北青非營利幼兒園(委託財團法人三之三生命教育基金會辦理)豐德分班
- 桃園市永豐非營利幼兒園(委託財團法人享翔葉克膜教育基金會辦理)
- 桃園市東泰非營利幼兒園(委託社團法人向日葵教育文化協會辦理)
- 國防大學率真校區員工子女非營利幼兒園(委託社團法人桃園市教保服務人員協會辦理)
準公共
- 桃園市私立三立幼兒園
- 桃園市私立小牛津幼兒園
- 桃園市私立加貝爾幼兒園
- 桃園市私立田喬幼兒園
- 桃園市私立禾秝幼兒園
- 桃園市私立名人幼兒園
- 桃園市私立貝果幼兒園
- 桃園市私立佳和幼兒園
- 桃園市私立明新幼兒園
- 桃園市私立育全豐德幼兒園
- 桃園市私立育欣幼兒園
- 桃園市私立英國皇家幼兒園
- 桃園市私立悅興幼兒園
- 桃園市私立高城快樂斑比蒙氏幼兒園
- 桃園市私立偵娣幼兒園
- 桃園市私立集賢幼兒園
- 桃園市私立愛兒群幼兒園
- 桃園市私立溫德爾幼兒園
- 桃園市私立德育幼兒園
- 桃園市私立樂兒國幼兒園
- 桃園市私立優比幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 桃園市私立英國皇家萊恩幼兒園
- 桃園市私立英橋國際幼兒園
- 桃園市私立虹橋幼兒園
- 桃園市私立凱思堡幼兒園
- 桃園市私立凱思堡幼兒園豐田分班
- 桃園市私立復興岡幼兒園
- 桃園市私立森林寶貝幼兒園
- 桃園市私立瑞恩帝兒桃德幼兒園
- 桃園市私立廣福幼兒園
- 桃園市私立諾以恩幼兒園
- 桃園市私立優德威幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:八德區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh