桃園市平鎮區thống kê mầm non
桃園市平鎮區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 21 | 1,999 | 23% |
| 準公共 | 25 | 4,683 | 53% |
| 非營利 | 3 | 424 | 5% |
| Tư thục (thông thường) | 13 | 1,717 | 19% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 10,975 | NT$ 9,650~NT$ 12,267 | 13 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,750~NT$ 4,600 | 25 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:桃園市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 9 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 36 | Có hồ sơ đánh giá: 53 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
桃園市平鎮區danh sách trường mầm non
公立
- 桃園市平鎮區山豐國民小學附設幼兒園
- 桃園市平鎮區文化國民小學附設幼兒園
- 桃園市平鎮區北勢國民小學附設幼兒園
- 桃園市平鎮區平興國民小學附設幼兒園
- 桃園市平鎮區宋屋國民小學附設幼兒園
- 桃園市平鎮區忠貞國民小學附設幼兒園
- 桃園市平鎮區東安國民小學附設幼兒園
- 桃園市平鎮區東勢國民小學附設幼兒園
- 桃園市平鎮區南勢國民小學附設幼兒園
- 桃園市平鎮區祥安國民小學附設幼兒園
- 桃園市平鎮區復旦國民小學附設幼兒園
- 桃園市平鎮區新勢國民小學附設幼兒園
- 桃園市平鎮區新榮國民小學附設幼兒園
- 桃園市平鎮區義興國民小學附設幼兒園
- 桃園市立平鎮幼兒園
- 桃園市立平鎮幼兒園平鎮分班
- 桃園市立平鎮幼兒園東勢分班
- 桃園市立平鎮幼兒園南勢分班
- 桃園市立平鎮幼兒園紹豐分班
- 桃園市立平鎮幼兒園義民分班
- 桃園市立平鎮國民中學附設幼兒園
非營利
準公共
- 桃園市私立大全幼兒園
- 桃園市私立大群幼兒園
- 桃園市私立小奶爸幼兒園
- 桃園市私立天韻幼兒園
- 桃園市私立日揚幼兒園
- 桃園市私立尼爾長頸鹿幼兒園
- 桃園市私立幼幼家幼兒園
- 桃園市私立休仕頓幼兒園
- 桃園市私立快樂斑比幼兒園
- 桃園市私立快樂童年幼兒園
- 桃園市私立忠政幼兒園
- 桃園市私立采萌幼兒園
- 桃園市私立長青幼兒園
- 桃園市私立南勢快樂斑比蒙氏幼兒園
- 桃園市私立柏學幼兒園
- 桃園市私立家安幼兒園
- 桃園市私立海頓幼兒園
- 桃園市私立唯崧幼兒園
- 桃園市私立富棋幼兒園
- 桃園市私立愛心幼兒園
- 桃園市私立新光幼兒園
- 桃園市私立聖揚幼兒園
- 桃園市私立樂學幼兒園
- 桃園市私立模範生幼兒園
- 桃園市私立諾亞方舟幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 桃園市私立大方幼兒園
- 桃園市私立文化幼兒園
- 桃園市私立史丹佛幼兒園
- 桃園市私立何嘉仁平鎮幼兒園
- 桃園市私立亞碩幼兒園
- 桃園市私立明子幼兒園
- 桃園市私立明子園幼兒園
- 桃園市私立明原蒙特梭利幼兒園
- 桃園市私立妍榛幼兒園
- 桃園市私立威士登國際幼兒園
- 桃園市私立美爾頓幼兒園
- 桃園市私立普利斯堡幼兒園
- 桃園市私立華岡幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:平鎮區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh