南投縣信義鄉thống kê mầm non
南投縣信義鄉thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 19 | 690 | 100% |
| 準公共 | 0 | — | 0% |
| 非營利 | 0 | — | 0% |
| Tư thục (thông thường) | 0 | — | 0% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | — | — | 0 |
| Học phí bán công được duyệt | — | — | 0 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:南投縣Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 0 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 19 | Có hồ sơ đánh giá: 19 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
南投縣信義鄉danh sách trường mầm non
公立
- 南投縣信義鄉人和國民小學附設幼兒園
- 南投縣信義鄉久美國民小學附設幼兒園
- 南投縣信義鄉立幼兒園
- 南投縣信義鄉立幼兒園人和分班
- 南投縣信義鄉立幼兒園青雲分班
- 南投縣信義鄉立幼兒園雙龍分班
- 南投縣信義鄉立幼兒園羅娜分班
- 南投縣信義鄉同富國民小學附設幼兒園
- 南投縣信義鄉地利國民小學附設幼兒園
- 南投縣信義鄉希娜巴嵐國民小學附設幼兒園
- 南投縣信義鄉東埔國民小學附設幼兒園
- 南投縣信義鄉信義國民小學附設幼兒園
- 南投縣信義鄉桐林國民小學附設幼兒園
- 南投縣信義鄉隆華國民小學附設幼兒園
- 南投縣信義鄉愛國國民小學附設幼兒園
- 南投縣信義鄉潭南國民小學附設幼兒園
- 南投縣信義鄉豐丘國民小學附設幼兒園
- 南投縣信義鄉雙龍國民小學附設幼兒園
- 南投縣信義鄉羅娜國民小學附設幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:信義鄉 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh