南投縣南投市thống kê mầm non
南投縣南投市thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 14 | 962 | 21% |
| 準公共 | 18 | 3,108 | 67% |
| 非營利 | 2 | 212 | 5% |
| Tư thục (thông thường) | 2 | 325 | 7% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | — | — | 2 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,915 | NT$ 3,750~NT$ 4,500 | 18 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:南投縣Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 3 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 30 | Có hồ sơ đánh giá: 30 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
南投縣南投市danh sách trường mầm non
公立
- 南投縣南投市文山國民小學附設幼兒園
- 南投縣南投市平和國民小學附設幼兒園
- 南投縣南投市立幼兒園
- 南投縣南投市立幼兒園文山分班
- 南投縣南投市立幼兒園軍功分班
- 南投縣南投市光復國民小學附設幼兒園
- 南投縣南投市光華國民小學附設幼兒園
- 南投縣南投市光榮國民小學附設幼兒園
- 南投縣南投市南投國民小學附設幼兒園
- 南投縣南投市新豐國民小學附設幼兒園
- 南投縣南投市僑建國民小學附設幼兒園
- 南投縣南投市嘉和國民小學附設幼兒園
- 南投縣南投市漳和國民小學附設幼兒園
- 南投縣南投市漳興國民小學附設幼兒園
非營利
準公共
- 有限責任南投縣南崗勞工消費合作社附設南投縣私立南崗幼兒園
- 南投縣私立仁義幼兒園
- 南投縣私立貝斯特幼兒園
- 南投縣私立格林幼兒園
- 南投縣私立益國幼兒園
- 南投縣私立培優幼兒園
- 南投縣私立基督教大衛王幼兒園
- 南投縣私立清華幼兒園
- 南投縣私立翊新華盛頓幼兒園
- 南投縣私立華陽幼兒園
- 南投縣私立愛心幼兒園
- 南投縣私立愛因斯坦幼兒園
- 南投縣私立獅子王幼兒園
- 南投縣私立群英幼兒園
- 南投縣私立學揚幼兒園
- 財團法人中華基督教中興新村浸信會附設南投縣私立信望愛幼兒園
- 財團法人天主教會台中教區附設南投縣私立聖愛幼兒園
- 財團法人南投基督長老教會附設南投縣私立長愛幼兒園
Tư thục (thông thường)
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:南投市 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh