南投縣草屯鎮thống kê mầm non
南投縣草屯鎮thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 11 | 1,101 | 25% |
| 準公共 | 14 | 1,991 | 46% |
| 非營利 | 1 | 106 | 2% |
| Tư thục (thông thường) | 9 | 1,128 | 26% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 12,340 | NT$ 10,667~NT$ 14,662 | 6 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,200 | NT$ 3,750~NT$ 4,500 | 14 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:南投縣Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 5 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 32 | Có hồ sơ đánh giá: 32 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
南投縣草屯鎮danh sách trường mầm non
公立
- 南投縣草屯鎮中原國民小學附設幼兒園
- 南投縣草屯鎮北投國民小學附設幼兒園
- 南投縣草屯鎮立幼兒園
- 南投縣草屯鎮炎峰國民小學附設幼兒園
- 南投縣草屯鎮虎山國民小學附設幼兒園
- 南投縣草屯鎮草屯國民小學附設幼兒園
- 南投縣草屯鎮敦和國民小學附設幼兒園
- 南投縣草屯鎮新庄國民小學附設幼兒園
- 南投縣草屯鎮僑光國民小學附設幼兒園
- 南投縣草屯鎮碧峰國民小學附設幼兒園
- 南投縣草屯鎮雙冬國民小學附設幼兒園
非營利
準公共
- 南投縣私立一禾幼兒園
- 南投縣私立小天使幼兒園
- 南投縣私立小博士幼兒園
- 南投縣私立卡帕及幼幼兒園
- 南投縣私立光隆幼兒園
- 南投縣私立辰星幼兒園
- 南投縣私立欣慧幼兒園
- 南投縣私立育仁幼兒園
- 南投縣私立育德幼兒園
- 南投縣私立柏克萊幼兒園
- 南投縣私立格瑞特幼兒園
- 南投縣私立蜜雪兒幼兒園
- 南投縣私立衛斯理幼兒園
- 南投縣私立優蓓仕幼兒園
Tư thục (thông thường)
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:草屯鎮 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh