彰化縣和美鎮thống kê mầm non
彰化縣和美鎮thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 9 | 782 | 17% |
| 準公共 | 13 | 2,450 | 54% |
| 非營利 | 2 | 182 | 4% |
| Tư thục (thông thường) | 8 | 1,150 | 25% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 9,833 | NT$ 6,700~NT$ 12,500 | 7 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,750~NT$ 3,750 | 13 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:彰化縣Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 7 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 27 | Có hồ sơ đánh giá: 27 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
彰化縣和美鎮danh sách trường mầm non
公立
- 彰化縣和美鎮大嘉國民小學附設幼兒園
- 彰化縣和美鎮立幼兒園
- 彰化縣和美鎮立幼兒園柑井分班
- 彰化縣和美鎮立幼兒園犁盛分班
- 彰化縣和美鎮立幼兒園源埤分班
- 彰化縣和美鎮立幼兒園嘉寶分班
- 彰化縣和美鎮和仁國民小學附設幼兒園
- 彰化縣和美鎮和美國民小學附設幼兒園
- 彰化縣和美鎮培英國民小學附設幼兒園
非營利
準公共
- 彰化縣私立小太陽幼兒園
- 彰化縣私立小叮噹幼兒園
- 彰化縣私立小博士幼兒園
- 彰化縣私立史丹福幼兒園
- 彰化縣私立巧宜家幼兒園
- 彰化縣私立和美保進幼兒園
- 彰化縣私立哈波特幼兒園
- 彰化縣私立約克幼兒園
- 彰化縣私立英倫幼兒園
- 彰化縣私立探索東谷幼兒園
- 彰化縣私立晨光幼兒園
- 彰化縣私立博思特幼兒園
- 彰化縣私立發現藝術幼兒園
Tư thục (thông thường)
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:和美鎮 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh