彰化縣鹿港鎮thống kê mầm non
彰化縣鹿港鎮thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 8 | 932 | 22% |
| 準公共 | 9 | 1,456 | 34% |
| 非營利 | 1 | 76 | 2% |
| Tư thục (thông thường) | 9 | 1,792 | 42% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 12,167 | NT$ 7,517~NT$ 12,447 | 8 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,750~NT$ 3,800 | 9 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:彰化縣Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 3 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 22 | Có hồ sơ đánh giá: 22 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
彰化縣鹿港鎮danh sách trường mầm non
公立
- 彰化縣鹿港鎮文開國民小學附設幼兒園
- 彰化縣鹿港鎮立幼兒園
- 彰化縣鹿港鎮東興國民小學附設幼兒園
- 彰化縣鹿港鎮洛津國民小學附設幼兒園
- 彰化縣鹿港鎮海埔國民小學附設幼兒園
- 彰化縣鹿港鎮頂番國民小學附設幼兒園
- 彰化縣鹿港鎮鹿東國民小學附設幼兒園
- 彰化縣鹿港鎮鹿港國民小學附設幼兒園
非營利
準公共
Tư thục (thông thường)
- 彰化縣私立安安幼兒園
- 彰化縣私立安安經典幼兒園
- 彰化縣私立安安廣學幼兒園
- 彰化縣私立耕心園幼兒園
- 彰化縣私立鹿港多多龍幼兒園
- 彰化縣私立普林斯頓幼兒園
- 彰化縣私立童林幼兒園
- 彰化縣私立愛育幼兒園
- 彰化縣私立嘉人幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:鹿港鎮 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh