彰化縣彰化市thống kê mầm non
彰化縣彰化市thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 7 | 900 | 11% |
| 準公共 | 27 | 3,718 | 47% |
| 非營利 | 6 | 532 | 7% |
| Tư thục (thông thường) | 21 | 2,699 | 34% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 10,466 | NT$ 9,000~NT$ 12,180 | 20 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,750~NT$ 3,800 | 27 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:彰化縣Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 12 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 51 | Có hồ sơ đánh giá: 51 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
彰化縣彰化市danh sách trường mầm non
公立
- 彰化縣彰化市大成國民小學附設幼兒園
- 彰化縣彰化市中山國民小學附設幼兒園
- 彰化縣彰化市立幼兒園
- 彰化縣彰化市立幼兒園介壽分班
- 彰化縣彰化市忠孝國民小學附設幼兒園
- 彰化縣彰化市東芳國民小學附設幼兒園
- 彰化縣彰化市南郭國民小學附設幼兒園
非營利
- 彰化縣平和非營利幼兒園(委託社團法人彰化縣中華幼兒教保職涯發展協會辦理)
- 彰化縣民生非營利幼兒園(委託社團法人彰化縣全方位教育協會辦理)
- 彰化縣石牌非營利幼兒園(委託社團法人彰化縣中華幼兒教保職涯發展協會辦理)
- 彰化縣國聖非營利幼兒園(委託社團法人彰化縣全方位教育協會辦理)
- 彰化縣彰基員工子女非營利幼兒園(彰化基督教醫療財團法人申請辦理)
- 彰化縣興光非營利幼兒園(委託社團法人彰化縣中華幼兒教保職涯發展協會辦理)
準公共
- 彰化縣私立三才幼兒園
- 彰化縣私立山姆叔叔幼兒園
- 彰化縣私立牛頓米羅幼兒園
- 彰化縣私立幼幼幼兒園
- 彰化縣私立幼幼皇家幼兒園
- 彰化縣私立幼安人文幼兒園
- 彰化縣私立幼祥幼兒園
- 彰化縣私立立人幼兒園
- 彰化縣私立先鋒幼兒園
- 彰化縣私立米堤爾幼兒園
- 彰化縣私立和平幼兒園
- 彰化縣私立昀銛幼兒園
- 彰化縣私立芝加哥幼兒園
- 彰化縣私立南興幼兒園
- 彰化縣私立美利亞幼兒園
- 彰化縣私立悅恩幼兒園
- 彰化縣私立格林幼兒園
- 彰化縣私立耕新幼兒園
- 彰化縣私立堉惠幼兒園
- 彰化縣私立探索中興幼兒園
- 彰化縣私立探索幼兒園
- 彰化縣私立探索辭修幼兒園
- 彰化縣私立陳興幼兒園
- 彰化縣私立旗艦史丹福幼兒園
- 彰化縣私立劍聲幼兒園
- 彰化縣私立鵝媽媽幼兒園
- 彰化縣彰山宮文化慈善事業協會附設彰化縣私立彰山宮幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 有限責任國立彰化師範大學員生消費合作社附設彰化縣私立彰師大幼兒園
- 彰化縣私立小樹苗幼兒園
- 彰化縣私立日光城堡幼兒園
- 彰化縣私立冉冉小屋蒙特梭利幼兒園
- 彰化縣私立立大幼兒園
- 彰化縣私立成陽幼兒園
- 彰化縣私立均成幼兒園
- 彰化縣私立勁寶兒海頓幼兒園
- 彰化縣私立威爾森幼兒園
- 彰化縣私立培根幼兒園
- 彰化縣私立頂尖保進幼兒園
- 彰化縣私立喜悅兒幼兒園
- 彰化縣私立喜悅兒曉陽幼兒園
- 彰化縣私立富蘭克林幼兒園
- 彰化縣私立童年幼兒園
- 彰化縣私立華盛頓幼兒園
- 彰化縣私立圓周幼兒園
- 彰化縣私立嘟嘟幼兒園
- 彰化縣私立蒔雨幼兒園
- 彰化縣私立樂耕幼兒園
- 彰化縣私立爵諾麗森幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:彰化市 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh