YuanLaiRuci YuanLaiRuciAn tâm chọn trường

彰化縣彰化市thống kê mầm non

← 彰化縣bản đồ mầm non

彰化縣彰化市thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。

🗺️ Xem trên bản đồ:彰化市的幼兒園

Trường đang hoạt động
61 間
Tỷ lệ trường giá hợp lý (theo số trường)
66%
彰化縣toàn địa phương 77%
Trung vị học phí hàng tháng thực thu của tư thục
NT$ 10,466
彰化縣toàn địa phương NT$ 10,092
Tổng chỉ tiêu được duyệt
7,849 人
Tỷ lệ chỉ tiêu giá hợp lý: 66%

Theo loại hình

Loại hìnhSố trườngChỉ tiêu được duyệtTỷ lệ chỉ tiêu
公立790011%
準公共273,71847%
非營利65327%
Tư thục (thông thường)212,69934%

Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。

Mức học phí

MụcTrung vịKhoảng phổ biến (P25~P75)Số mẫu
Học phí thực thu tư thụcNT$ 10,466NT$ 9,000~NT$ 12,18020
Học phí bán công được duyệtNT$ 3,750NT$ 3,750~NT$ 3,80027

Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:彰化縣Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.

Thông tin khác

MụcSố trườngGhi chú
Có giữ trẻ sau giờ học12Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí
Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản51Có hồ sơ đánh giá: 51 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt

彰化縣彰化市danh sách trường mầm non

公立

非營利

準公共

Tư thục (thông thường)

Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).

彰化縣Các quận khác

Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。

→ Xem trên bản đồ:彰化市 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh