彰化縣員林市thống kê mầm non
彰化縣員林市thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 10 | 732 | 13% |
| 準公共 | 14 | 2,420 | 43% |
| 非營利 | 4 | 672 | 12% |
| Tư thục (thông thường) | 15 | 1,805 | 32% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 13,350 | NT$ 10,935~NT$ 14,333 | 12 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,750~NT$ 3,800 | 14 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:彰化縣Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 4 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 34 | Có hồ sơ đánh giá: 34 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
彰化縣員林市danh sách trường mầm non
公立
- 彰化縣員林市立幼兒園
- 彰化縣員林市立幼兒園大埔分班
- 彰化縣員林市立幼兒園西東分班
- 彰化縣員林市立幼兒園東北分班
- 彰化縣員林市立幼兒園鎮興分班
- 彰化縣員林市青山國民小學附設幼兒園
- 彰化縣員林市員東國民小學附設幼兒園
- 彰化縣員林市僑信國民小學附設幼兒園
- 彰化縣員林市靜修國民小學附設幼兒園
- 彰化縣員林市饒明國民小學附設幼兒園
非營利
- 國立員林家商員工子女非營利幼兒園(委託有限責任國立員林高級家事商業職業學校員生消費合作社辦理)
- 彰化縣明倫非營利幼兒園(委託社團法人彰化縣親職福利服務協會辦理)
- 彰化縣育英非營利幼兒園(委託社團法人彰化縣全方位教育協會辦理)
- 彰化縣員林非營利幼兒園(委託社團法人彰化縣全方位教育協會辦理)
準公共
- 彰化縣私立大衛營幼兒園
- 彰化縣私立四季熊幼兒園
- 彰化縣私立同心幼兒園
- 彰化縣私立名人幼兒園
- 彰化縣私立杜威幼兒園
- 彰化縣私立迪士尼幼兒園
- 彰化縣私立迪士尼莒光幼兒園
- 彰化縣私立員林保進幼兒園
- 彰化縣私立喜巧兒幼兒園
- 彰化縣私立愛丁堡幼兒園
- 彰化縣私立愛婗幼兒園
- 彰化縣私立慈愛幼兒園
- 彰化縣私立福瑞斯特國際藝術幼兒園
- 彰化縣私立樂育幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 彰化縣私立一勤幼兒園
- 彰化縣私立九個果子幼兒園
- 彰化縣私立大員林合家歡幼兒園
- 彰化縣私立幼安藝術幼兒園
- 彰化縣私立伊頓國際幼兒園
- 彰化縣私立艾奇德幼兒園
- 彰化縣私立育光幼兒園
- 彰化縣私立勁寶兒東興幼兒園
- 彰化縣私立員林諾貝爾幼兒園
- 彰化縣私立惠泉幼兒園
- 彰化縣私立陽明幼兒園
- 彰化縣私立微笑幼兒園
- 彰化縣私立經典幼兒園
- 彰化縣私立種籽蒙特梭利幼兒園
- 彰化縣私立橙?幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:員林市 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh