高雄市三民區thống kê mầm non
高雄市三民區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 12 | 1,386 | 17% |
| 準公共 | 22 | 3,140 | 39% |
| 非營利 | 9 | 952 | 12% |
| Tư thục (thông thường) | 16 | 2,629 | 32% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 9,530 | NT$ 7,676~NT$ 15,384 | 13 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,750~NT$ 4,500 | 22 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:高雄市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 4 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 46 | Có hồ sơ đánh giá: 50 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
高雄市三民區danh sách trường mầm non
公立
- 高雄市三民區十全國民小學附設幼兒園
- 高雄市三民區三民國民小學附設幼兒園
- 高雄市三民區正興國民小學附設幼兒園
- 高雄市三民區東光國民小學附設幼兒園
- 高雄市三民區河堤國民小學附設幼兒園
- 高雄市三民區河濱國民小學附設幼兒園
- 高雄市三民區莊敬國民小學附設幼兒園
- 高雄市三民區博愛國民小學附設幼兒園
- 高雄市三民區陽明國民小學附設幼兒園
- 高雄市三民區愛國國民小學附設幼兒園
- 高雄市三民區獅湖國民小學附設幼兒園
- 高雄市三民區鼎金國民小學附設幼兒園
非營利
- 高雄市三塊厝非營利幼兒園(委託財團法人彭婉如文教基金會辦理)
- 高雄市大昌非營利幼兒園(委託高雄市教保人員職業工會辦理)
- 高雄市平等非營利幼兒園(委託財團法人彭婉如文教基金會辦理)
- 高雄市正興非營利幼兒園(委託財團法人福智文教基金會辦理)
- 高雄市光武非營利幼兒園(委託高雄市教保人員職業工會辦理)
- 高雄市政府客家事務委員會火焰蟲非營利幼兒園(委託社團法人高雄市婦幼同心會辦理)
- 高雄市莊敬非營利幼兒園(委託社團法人高雄市婦幼培訓關懷協會辦理)
- 高雄市璐可非營利幼兒園(委託社團法人高雄市社區美學教育發展協會辦理)
- 國立科學工藝博物館員工子女非營利幼兒園(委託財團法人彭婉如文教基金會辦理)
準公共
- 財團法人台灣聖公會附設高雄市私立聖保羅幼兒園
- 財團法人聖徒會附設高雄市私立曉明幼兒園
- 高雄市私立大來幼兒園
- 高雄市私立友愛幼兒園
- 高雄市私立民族幼兒園
- 高雄市私立禾園幼兒園
- 高雄市私立克萊能幼兒園
- 高雄市私立妙行幼兒園
- 高雄市私立亞特蘭幼兒園
- 高雄市私立東東幼兒園
- 高雄市私立育祥幼兒園
- 高雄市私立保羅幼兒園
- 高雄市私立咪咪幼兒園
- 高雄市私立哈拿幼兒園
- 高雄市私立美佳園幼兒園
- 高雄市私立真善美幼兒園
- 高雄市私立康乃爾幼兒園
- 高雄市私立麥克大衛幼兒園
- 高雄市私立華威幼兒園
- 高雄市私立圓美幼兒園
- 高雄市私立義華幼兒園
- 高雄市私立優群米爾頓幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 財團法人中華民國佛教慈濟慈善事業基金會附設高雄市私立高雄大愛幼兒園
- 財團法人私立高雄醫學大學附設高雄市私立高醫幼兒園
- 高雄市私立小山幼兒園
- 高雄市私立禾苗幼兒園
- 高雄市私立何嘉仁幼兒園
- 高雄市私立來來幼兒園
- 高雄市私立芝加哥建昌幼兒園
- 高雄市私立金恩幼兒園
- 高雄市私立常春藤幼兒園
- 高雄市私立童年綠地幼兒園
- 高雄市私立華頓中都幼兒園
- 高雄市私立圓山幼兒園
- 高雄市私立新蒙幼兒園
- 高雄市私立聖愛幼兒園
- 高雄市私立資和幼兒園
- 高雄市私立諾亞幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
高雄市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:三民區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh