高雄市鼓山區thống kê mầm non
高雄市鼓山區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 7 | 514 | 12% |
| 準公共 | 11 | 1,282 | 29% |
| 非營利 | 3 | 703 | 16% |
| Tư thục (thông thường) | 10 | 1,848 | 43% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 12,000 | NT$ 8,657~NT$ 16,728 | 9 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,750~NT$ 4,500 | 11 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:高雄市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 0 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 26 | Có hồ sơ đánh giá: 28 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
高雄市鼓山區danh sách trường mầm non
公立
- 高雄市鼓山區九如國民小學附設幼兒園
- 高雄市鼓山區中山國民小學附設幼兒園
- 高雄市鼓山區內惟國民小學附設幼兒園
- 高雄市鼓山區鼓山國民小學附設幼兒園
- 高雄市鼓山區鼓岩國民小學附設幼兒園
- 高雄市鼓山區壽山國民小學附設幼兒園
- 高雄市鼓山區龍華國民小學附設幼兒園
非營利
- 高雄市中山非營利幼兒園(委託社團法人高雄市婦幼培訓關懷協會辦理)
- 高雄市凹子底非營利幼兒園(委託財團法人樹德科技大學設立之樹德科技大學辦理)
- 國立中山大學員工子女非營利幼兒園(委託社團法人高雄市中山大學西灣育苗創生協會辦理)
準公共
- 私立大榮高級中學附設高雄市幼兒園
- 財團法人高雄市私立慰親幼兒園
- 財團法人福智文教基金會附設高雄市私立妙慧幼兒園
- 高雄市私立天才幼兒園
- 高雄市私立怡青幼兒園
- 高雄市私立皇佳幼兒園
- 高雄市私立振才幼兒園
- 高雄市私立景竹幼兒園
- 高雄市私立龍泉幼兒園
- 高雄市私立黛安娜幼兒園
- 高雄市私立麗澤幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 高雄市私立一二三幼兒園
- 高雄市私立大榮中學附設高雄市私立高美幼兒園
- 高雄市私立天主教道明幼兒園
- 高雄市私立文森凱莉幼兒園
- 高雄市私立何嘉仁高美館幼兒園
- 高雄市私立宏學幼兒園
- 高雄市私立品恩幼兒園
- 高雄市私立麥米倫幼兒園
- 高雄市私立黑皮尼斯幼兒園
- 高雄市私立諾貝爾明誠幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
高雄市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:鼓山區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh