高雄市楠梓區thống kê mầm non
高雄市楠梓區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 8 | 784 | 10% |
| 準公共 | 20 | 3,754 | 50% |
| 非營利 | 6 | 966 | 13% |
| Tư thục (thông thường) | 9 | 2,051 | 27% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 11,727 | NT$ 8,583~NT$ 13,000 | 8 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,750~NT$ 4,500 | 20 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:高雄市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 4 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 30 | Có hồ sơ đánh giá: 32 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
高雄市楠梓區danh sách trường mầm non
公立
- 高雄市楠梓區加昌國民小學附設幼兒園
- 高雄市楠梓區右昌國民小學附設幼兒園
- 高雄市楠梓區油廠國民小學附設幼兒園
- 高雄市楠梓區後勁國民小學附設幼兒園
- 高雄市楠梓區莒光國民小學附設幼兒園
- 高雄市楠梓區援中國民小學附設幼兒園
- 高雄市楠梓區楠梓國民小學附設幼兒園
- 高雄市楠梓區楠陽國民小學附設幼兒園
非營利
- 高雄市右昌非營利幼兒園(委託社團法人高雄市婦幼培訓關懷協會辦理)
- 高雄市和平非營利幼兒園(委託社團法人高雄市幼童教育關懷協會辦理)
- 高雄市後勁非營利幼兒園(委託社團法人高雄市碩苗社會教育關懷協會辦理)
- 高雄市煉油廠員工子女非營利幼兒園(財團法人台灣中油股份有限公司職工福利委員會申請辦理)
- 高雄市翠屏非營利幼兒園(委託財團法人樹德科技大學設立之樹德科技大學辦理)
- 經濟部產業園區管理局楠梓示範員工子女非營利幼兒園(委託台灣科技產業園區產業工會聯合會辦理)
準公共
- 日月光集團聯合職工福利委員會附設高雄市私立三好幼兒園
- 右昌基督長老教會附設高雄市私立右光幼兒園
- 高雄市私立小豆豆幼兒園
- 高雄市私立小種籽幼兒園
- 高雄市私立牛頓幼兒園
- 高雄市私立右昌麥米倫幼兒園
- 高雄市私立吉米亨利幼兒園
- 高雄市私立百立幼兒園
- 高雄市私立貝吉田幼兒園
- 高雄市私立乖寶貝幼兒園
- 高雄市私立育正幼兒園
- 高雄市私立保進菁華幼兒園
- 高雄市私立威廉王子幼兒園
- 高雄市私立愛吉兒幼兒園
- 高雄市私立愛萌兒幼兒園
- 高雄市私立新資優生楠梓幼兒園
- 高雄市私立楠梓長春藤幼兒園
- 高雄市私立楠梓哈波特幼兒園
- 高雄市私立達仁幼兒園
- 高雄市私立嘉欣幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 高雄市私立伊頓大地幼兒園
- 高雄市私立成就非凡楠梓幼兒園
- 高雄市私立何嘉仁楠梓幼兒園
- 高雄市私立育志幼兒園
- 高雄市私立星彩幼兒園
- 高雄市私立英倫幼兒園
- 高雄市私立野鳥幼兒園
- 高雄市私立楠梓童心園幼兒園
- 高雄市私立學儒幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
高雄市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:楠梓區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh