高雄市左營區thống kê mầm non
高雄市左營區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 10 | 1,148 | 13% |
| 準公共 | 19 | 2,852 | 32% |
| 非營利 | 9 | 1,650 | 18% |
| Tư thục (thông thường) | 19 | 3,302 | 37% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 12,575 | NT$ 9,929~NT$ 16,462 | 19 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,750~NT$ 4,257 | 19 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:高雄市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 3 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 33 | Có hồ sơ đánh giá: 42 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
高雄市左營區danh sách trường mầm non
公立
- 高雄市左營區文府國民小學附設幼兒園
- 高雄市左營區左營國民小學附設幼兒園
- 高雄市左營區永清國民小學附設幼兒園
- 高雄市左營區明德國民小學附設幼兒園
- 高雄市左營區屏山國民小學附設幼兒園
- 高雄市左營區勝利國民小學附設幼兒園
- 高雄市左營區新上國民小學附設幼兒園
- 高雄市左營區新莊國民小學附設幼兒園
- 高雄市左營區舊城國民小學附設幼兒園
- 高雄市立裕誠幼兒園
非營利
- 高雄市大義非營利幼兒園(委託社團法人高雄市社區美學教育發展協會辦理)
- 高雄市文府非營利幼兒園(委託社團法人東台灣幼兒教保專業促進協會辦理)
- 高雄市左新非營利幼兒園(委託財團法人福智文教基金會辦理)
- 高雄市立德非營利幼兒園(委託社團法人高雄市社區美學教育發展協會辦理)
- 高雄市新民非營利幼兒園(委託社團法人台灣公共托育協會辦理)
- 高雄市新莊非營利幼兒園(委託財團法人福智文教基金會辦理)
- 高雄市龍華非營利幼兒園(委託財團法人正修教育基金會辦理)
- 國防部海軍司令部海光員工子女非營利幼兒園(委託財團法人彭婉如文教基金會辦理)
- 國防部海軍司令部海育員工子女非營利幼兒園(委託社團法人高雄市社區教育協會辦理)
準公共
- 高雄市私立九個果子幼兒園
- 高雄市私立小天使幼兒園
- 高雄市私立丹苨薾幼兒園
- 高雄市私立左營哈波特幼兒園
- 高雄市私立貝安幼兒園
- 高雄市私立宗聖幼兒園
- 高雄市私立明倫幼兒園
- 高雄市私立河堤幼兒園
- 高雄市私立哈利幼兒園
- 高雄市私立威爾森政德幼兒園
- 高雄市私立康橋幼兒園
- 高雄市私立曼哈頓幼兒園
- 高雄市私立麥克安妮幼兒園
- 高雄市私立傑尼頓幼兒園
- 高雄市私立福山可萊蒙幼兒園
- 高雄市私立盧森堡幼兒園
- 高雄市私立羅曼頓幼兒園
- 高雄市私立蠶寶寶幼兒園
- 舊城基督長老教會附設高雄市私立左營幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 高雄市私立日大幼兒園
- 高雄市私立木棉庄幼兒園
- 高雄市私立加州幼兒園
- 高雄市私立名恩幼兒園
- 高雄市私立米倫幼兒園
- 高雄市私立明華幼兒園
- 高雄市私立明懿幼兒園
- 高雄市私立柏恩格幼兒園
- 高雄市私立真愛國際幼兒園
- 高雄市私立高雄榮民總醫院榮華幼兒園
- 高雄市私立常春藤崇德幼兒園
- 高雄市私立喜悅幼兒園
- 高雄市私立喬依斯幼兒園
- 高雄市私立曾子幼兒園
- 高雄市私立華頓幼兒園
- 高雄市私立華爾頓幼兒園
- 高雄市私立愛上學幼兒園
- 高雄市私立新莊幼兒園
- 高雄市私立聖心幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
高雄市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:左營區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh