高雄市苓雅區thống kê mầm non
高雄市苓雅區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 8 | 1,160 | 25% |
| 準公共 | 9 | 850 | 18% |
| 非營利 | 2 | 332 | 7% |
| Tư thục (thông thường) | 11 | 2,285 | 49% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 12,044 | NT$ 11,065~NT$ 13,367 | 9 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,750~NT$ 3,750 | 9 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:高雄市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 2 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 25 | Có hồ sơ đánh giá: 28 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
高雄市苓雅區danh sách trường mầm non
公立
- 高雄市苓雅區中正國民小學附設幼兒園
- 高雄市苓雅區五權國民小學附設幼兒園
- 高雄市苓雅區四維國民小學附設幼兒園
- 高雄市苓雅區成功國民小學附設幼兒園
- 高雄市苓雅區苓洲國民小學附設幼兒園
- 高雄市苓雅區凱旋國民小學附設幼兒園
- 高雄市苓雅區福東國民小學附設幼兒園
- 高雄市苓雅區福康國民小學附設幼兒園
非營利
準公共
Tư thục (thông thường)
- 私立復華高級中學附設高雄市幼兒園
- 財團法人天主教聖母無原罪方濟傳教修女會附設高雄市私立樂仁幼兒園
- 財團法人高雄市基督教青年會附設高雄市私立英明幼兒園
- 高雄市私立巧生慈幼兒園
- 高雄市私立快樂夏綠蒂幼兒園
- 高雄市私立康吉爾幼兒園
- 高雄市私立康澤幼兒園
- 高雄市私立創世紀幼兒園
- 高雄市私立奧斯福爾幼兒園
- 高雄市私立福瑞斯特國際藝術幼兒園
- 高雄市私立樂奇幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
高雄市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:苓雅區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh