臺北市中山區thống kê mầm non
臺北市中山區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 13 | 2,026 | 35% |
| 準公共 | 12 | 766 | 13% |
| 非營利 | 3 | 530 | 9% |
| Tư thục (thông thường) | 25 | 2,520 | 43% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 18,900 | NT$ 15,100~NT$ 22,390 | 24 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,750~NT$ 4,100 | 12 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺北市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 4 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 41 | Có hồ sơ đánh giá: 46 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
| Trường có lớp riêng cho trẻ 2 tuổi | 13 | Chỉ gồm công lập và phi lợi nhuận |
臺北市中山區danh sách trường mầm non
公立
- 臺北市中山區大佳國民小學附設幼兒園
- 臺北市中山區大直國民小學附設幼兒園
- 臺北市中山區中山國民小學附設幼兒園
- 臺北市中山區中正國民小學附設幼兒園
- 臺北市中山區五常國民小學附設幼兒園
- 臺北市中山區永安國民小學附設幼兒園
- 臺北市中山區吉林國民小學附設幼兒園
- 臺北市中山區長安國民小學附設幼兒園
- 臺北市中山區長春國民小學附設幼兒園
- 臺北市中山區濱江國民小學附設幼兒園
- 臺北市中山區懷生國民小學附設幼兒園
- 臺北市立中山幼兒園
- 臺北市立育航幼兒園
非營利
準公共
- 有限責任臺北市立五常國民中學員生消費合作社附設臺北市私立員工子女幼兒園
- 臺北市私立大智幼兒園
- 臺北市私立五常幼兒園
- 臺北市私立正光幼兒園
- 臺北市私立立興幼兒園
- 臺北市私立艾達幼兒園
- 臺北市私立荳荳園幼兒園
- 臺北市私立傑聲幼兒園
- 臺北市私立喬幼一江幼兒園
- 臺北市私立愛迪兒幼兒園
- 臺北市私立嘉朵幼兒園
- 臺北市私立龍江幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 實踐大學附設臺北市私立幼兒園
- 臺北市私立大直嘉蒔幼兒園
- 臺北市私立大愛幼兒園
- 臺北市私立小伊園幼兒園
- 臺北市私立小甜甜幼兒園
- 臺北市私立山秀幼兒園
- 臺北市私立卡兒堡大直幼兒園
- 臺北市私立幼馨幼兒園
- 臺北市私立宜家蒙特梭利幼兒園
- 臺北市私立朋友蒙特梭利幼兒園
- 臺北市私立松江蒙特梭利幼兒園
- 臺北市私立河岸小百合蒙特梭利幼兒園
- 臺北市私立建國幼兒園
- 臺北市私立科見幼兒園
- 臺北市私立韋斯登幼兒園
- 臺北市私立國際蒙特梭利幼兒園
- 臺北市私立晨星蒙特梭利幼兒園
- 臺北市私立笙愛幼兒園
- 臺北市私立喬幼國際幼兒園
- 臺北市私立新生幼兒園
- 臺北市私立新自立全人幼兒園
- 臺北市私立道明幼兒園
- 臺北市私立嘉霖幼兒園
- 臺北市私立蒙特梭利花園幼兒園
- 臺北市私立蘊品幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:中山區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh