臺北市文山區thống kê mầm non
臺北市文山區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 19 | 2,158 | 25% |
| 準公共 | 22 | 1,859 | 22% |
| 非營利 | 13 | 1,711 | 20% |
| Tư thục (thông thường) | 19 | 2,823 | 33% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 17,078 | NT$ 13,333~NT$ 17,550 | 16 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,000 | NT$ 3,750~NT$ 4,500 | 22 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺北市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 7 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 52 | Có hồ sơ đánh giá: 59 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
| Trường có lớp riêng cho trẻ 2 tuổi | 23 | Chỉ gồm công lập và phi lợi nhuận |
臺北市文山區danh sách trường mầm non
公立
- 國立政治大學附設實驗國民小學附設幼兒園
- 臺北市文山區力行國民小學附設幼兒園
- 臺北市文山區木柵國民小學附設幼兒園
- 臺北市文山區志清國民小學附設幼兒園
- 臺北市文山區辛亥國民小學附設幼兒園
- 臺北市文山區明道國民小學附設幼兒園
- 臺北市文山區武功國民小學附設幼兒園
- 臺北市文山區景美國民小學附設幼兒園
- 臺北市文山區景興國民小學附設幼兒園
- 臺北市文山區溪口國民小學附設幼兒園
- 臺北市文山區萬芳國民小學附設幼兒園
- 臺北市文山區萬福國民小學附設幼兒園
- 臺北市文山區萬興國民小學附設幼兒園
- 臺北市文山區興華國民小學附設幼兒園
- 臺北市文山區興隆國民小學附設幼兒園
- 臺北市文山區興德國民小學附設幼兒園
- 臺北市立文山幼兒園
- 臺北市指南實驗國民小學附設幼兒園
- 臺北市博嘉實驗國民小學附設幼兒園
非營利
- 財政部員工子女非營利幼兒園(委託社團法人嬰幼兒教育與家庭發展協會辦理)
- 國防部陸軍司令部精勤員工子女非營利幼兒園(委託社團法人臺灣兒童教育發展協會辦理)
- 臺北市文修非營利幼兒園(委託財團法人三之三生命教育基金會辦理)
- 臺北市永建非營利幼兒園(委託社團法人台北市教保人員協會辦理)
- 臺北市景美非營利幼兒園(委託財團法人台北基督教女青年會辦理)
- 臺北市景新非營利幼兒園(委託社團法人台北市兒童托育協會辦理)
- 臺北市萃湖非營利幼兒園(委託財團法人仁德醫護管理專科學校辦理)
- 臺北市實永非營利幼兒園(委託財團法人彭婉如文教基金會辦理)試院分班
- 臺北市實踐非營利幼兒園(委託社團法人台北市兒童托育協會辦理)
- 臺北市樟新水岸非營利幼兒園(委託財團法人台北市中華基督教青年會辦理)
- 臺北市樟新非營利幼兒園(委託社團法人台北市兒童托育協會辦理)
- 臺北市興岩非營利幼兒園(委託社團法人台北市兒童托育協會辦理)
- 臺北市興福非營利幼兒園(委託財團法人三之三生命教育基金會辦理)
準公共
- 財團法人台北市中華基督教青年會附設臺北市私立文山幼兒園
- 財團法人台北市中華基督教景美浸信會附設臺北市私立聖愛幼兒園
- 財團法人台北市華亞之聲社中華基督教便以利教會附設臺北市私立華聲幼兒園
- 臺北市私立三義幼兒園
- 臺北市私立千千幼兒園
- 臺北市私立子愛幼兒園
- 臺北市私立仁美幼兒園
- 臺北市私立文山懷恩幼兒園
- 臺北市私立幼林幼兒園
- 臺北市私立吉太幼兒園
- 臺北市私立快樂諾貝兒幼兒園
- 臺北市私立宛的弗幼兒園
- 臺北市私立阿布格幼兒園
- 臺北市私立家家幼兒園
- 臺北市私立梅爾森幼兒園
- 臺北市私立清華幼兒園
- 臺北市私立荳荳幼兒園
- 臺北市私立惠生幼兒園
- 臺北市私立滬江高級中學附設幼兒園
- 臺北市私立樹人幼兒園
- 臺北市私立諾貝兒幼兒園
- 臺北市私立寶馨幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 私立再興高級中學附設臺北市幼兒園
- 財團法人天主教會臺北教區附設臺北市私立若石幼兒園
- 臺北市私立中山國民小學附設幼兒園
- 臺北市私立文山仁和幼兒園
- 臺北市私立比利馬幼兒園
- 臺北市私立台北紐西蘭幼兒園
- 臺北市私立巧可麗幼兒園
- 臺北市私立巨星幼兒園
- 臺北市私立幼兒館幼兒園
- 臺北市私立幼學館幼兒園
- 臺北市私立立揚幼兒園
- 臺北市私立何嘉仁文山幼兒園
- 臺北市私立何嘉仁興隆幼兒園
- 臺北市私立和楓園幼兒園
- 臺北市私立勁寶兒公館幼兒園
- 臺北市私立書宜幼兒園
- 臺北市私立彩虹屋幼兒園
- 臺北市私立頌恩幼兒園
- 靜心學校財團法人臺北市私立靜心高級中等學校附設幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:文山區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh