臺北市北投區thống kê mầm non
臺北市北投區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 16 | 1,880 | 26% |
| 準公共 | 16 | 1,126 | 15% |
| 非營利 | 2 | 283 | 4% |
| Tư thục (thông thường) | 31 | 3,985 | 55% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 16,000 | NT$ 12,135~NT$ 18,500 | 30 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,000 | NT$ 3,750~NT$ 4,200 | 16 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺北市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 6 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 55 | Có hồ sơ đánh giá: 59 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
| Trường có lớp riêng cho trẻ 2 tuổi | 10 | Chỉ gồm công lập và phi lợi nhuận |
臺北市北投區danh sách trường mầm non
公立
- 臺北市北投區大屯國民小學附設幼兒園
- 臺北市北投區文化國民小學附設幼兒園
- 臺北市北投區文林國民小學附設幼兒園
- 臺北市北投區北投國民小學附設幼兒園
- 臺北市北投區石牌國民小學附設幼兒園
- 臺北市北投區立農國民小學附設幼兒園
- 臺北市北投區明德國民小學附設幼兒園
- 臺北市北投區桃源國民小學附設幼兒園
- 臺北市北投區清江國民小學附設幼兒園
- 臺北市北投區湖山國民小學附設幼兒園
- 臺北市北投區逸仙國民小學附設幼兒園
- 臺北市北投區義方國民小學附設幼兒園
- 臺北市北投區關渡國民小學附設幼兒園
- 臺北市立北投幼兒園
- 臺北市泉源實驗國民小學附設幼兒園
- 臺北市湖田實驗國民小學附設幼兒園
非營利
準公共
- 臺北市私立一德幼兒園
- 臺北市私立心幼文幼兒園
- 臺北市私立北投青青幼兒園
- 臺北市私立卡蕾兒幼兒園
- 臺北市私立石牌旭東幼兒園
- 臺北市私立旭東幼兒園
- 臺北市私立采郁蒙特梭利幼兒園
- 臺北市私立桃樂絲幼兒園
- 臺北市私立培爾幼兒園
- 臺北市私立華民幼兒園
- 臺北市私立超級寶貝幼兒園
- 臺北市私立聖德幼兒園
- 臺北市私立潘蜜拉幼兒園
- 臺北市私立優格幼兒園
- 臺北市私立優格快樂幼兒園
- 臺北市私立藍天幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 財團法人天主教會台北教區附設臺北市私立達義幼兒園
- 財團法人臺灣基督長老教會雙連教會附設臺北市私立雙連幼兒園
- 臺北市私立丹佛幼兒園
- 臺北市私立天華幼兒園
- 臺北市私立心美蒙特梭利幼兒園
- 臺北市私立巨登堡幼兒園
- 臺北市私立石牌微笑音符幼兒園
- 臺北市私立成美蒙特梭利幼兒園
- 臺北市私立米蘿幼兒園
- 臺北市私立艾法貝納幼兒園
- 臺北市私立何嘉仁北投幼兒園
- 臺北市私立佳人幼兒園
- 臺北市私立育奇幼兒園
- 臺北市私立花朵幼兒園
- 臺北市私立城市國際幼兒園
- 臺北市私立奎山中學附設幼兒園
- 臺北市私立皇家幼兒園
- 臺北市私立國際蒙特梭利北投幼兒園
- 臺北市私立凱薩琳幼兒園
- 臺北市私立晴晴幼兒園
- 臺北市私立發現蒙特梭利幼兒園
- 臺北市私立愛德恩幼兒園
- 臺北市私立新天地幼兒園
- 臺北市私立新茗幼兒園
- 臺北市私立道生幼兒園
- 臺北市私立德美蒙特梭利幼兒園
- 臺北市私立樂家幼兒園
- 臺北市私立橘子蒙特梭利幼兒園
- 臺北市私立薇閣國民小學附設幼兒園
- 臺北市私立豐年幼兒園
- 臺北榮民總醫院附設臺北市私立榮光幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:北投區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh