臺北市士林區thống kê mầm non
臺北市士林區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 18 | 2,280 | 28% |
| 準公共 | 26 | 2,194 | 27% |
| 非營利 | 5 | 734 | 9% |
| Tư thục (thông thường) | 28 | 2,889 | 36% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 17,500 | NT$ 14,303~NT$ 22,080 | 27 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,125 | NT$ 3,750~NT$ 6,000 | 26 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺北市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 8 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 61 | Có hồ sơ đánh giá: 67 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
| Trường có lớp riêng cho trẻ 2 tuổi | 18 | Chỉ gồm công lập và phi lợi nhuận |
臺北市士林區danh sách trường mầm non
公立
- 臺北市士林區士東國民小學附設幼兒園
- 臺北市士林區士林國民小學附設幼兒園
- 臺北市士林區文昌國民小學附設幼兒園
- 臺北市士林區平等國民小學附設幼兒園
- 臺北市士林區百齡國民小學附設幼兒園
- 臺北市士林區社子國民小學附設幼兒園
- 臺北市士林區芝山國民小學附設幼兒園
- 臺北市士林區雨農國民小學附設幼兒園
- 臺北市士林區雨聲國民小學附設幼兒園
- 臺北市士林區富安國民小學附設幼兒園
- 臺北市士林區陽明山國民小學附設幼兒園
- 臺北市士林區葫蘆國民小學附設幼兒園
- 臺北市士林區福林國民小學附設幼兒園
- 臺北市士林區劍潭國民小學附設幼兒園
- 臺北市士林區雙溪國民小學附設幼兒園
- 臺北市士林區蘭雅國民小學附設幼兒園
- 臺北市立士林幼兒園
- 臺北市溪山實驗國民小學附設幼兒園
非營利
- 臺北市三玉非營利幼兒園(委託社團法人台北市幼兒園協會辦理)
- 臺北市天母非營利幼兒園(委託社團法人台北市幼兒園協會辦理)
- 臺北市泰北非營利幼兒園(委託財團法人三之三生命教育基金會辦理)
- 臺北市新三玉非營利幼兒園(委託財團法人毛毛蟲兒童哲學基金會辦理)
- 臺北市葫蘆非營利幼兒園(委託社團法人台灣公共托育協會辦理)
準公共
- 臺北市私立幼天才幼兒園
- 臺北市私立幼心幼兒園
- 臺北市私立幼安幼兒園
- 臺北市私立弘明幼兒園
- 臺北市私立民華幼兒園
- 臺北市私立有緣蒙特梭利幼兒園
- 臺北市私立求真幼兒園
- 臺北市私立佳嬰幼兒園
- 臺北市私立忠義幼兒園
- 臺北市私立怡寶幼兒園
- 臺北市私立怡寶資優幼兒園
- 臺北市私立欣光幼兒園
- 臺北市私立社中幼兒園
- 臺北市私立育成幼兒園
- 臺北市私立育強幼兒園
- 臺北市私立孩子國幼兒園
- 臺北市私立星莆幼兒園
- 臺北市私立飛達幼兒園
- 臺北市私立泰安幼兒園
- 臺北市私立淘兒園幼兒園
- 臺北市私立敦品幼兒園
- 臺北市私立華育幼兒園
- 臺北市私立華邇街幼兒園
- 臺北市私立瑞比特幼兒園
- 臺北市私立慈暉幼兒園
- 臺北市私立熊寶貝幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 財團法人林迺翁文教基金會附設臺北市私立天鵝堡幼兒園
- 財團法人臺灣聖公會附設臺北市私立牧愛堂幼兒園
- 臺北市私立十大幼兒園
- 臺北市私立天母蒙特梭利幼兒園
- 臺北市私立太和綠意幼兒園
- 臺北市私立太和蒙特梭利幼兒園
- 臺北市私立太和騰幼兒園
- 臺北市私立心愛幼兒園
- 臺北市私立卡兒堡國際幼兒園
- 臺北市私立多多種子幼兒園
- 臺北市私立好來幼兒園
- 臺北市私立何嘉仁士林幼兒園
- 臺北市私立何嘉仁幼兒園
- 臺北市私立美蒂思幼兒園
- 臺北市私立師達幼兒園
- 臺北市私立浩恩幼兒園
- 臺北市私立捷森幼兒園
- 臺北市私立凱斯幼兒園
- 臺北市私立博仁幼兒園
- 臺北市私立博如日本幼兒園
- 臺北市私立博如幼兒園
- 臺北市私立奧爾仕幼兒園
- 臺北市私立微笑音符幼兒園
- 臺北市私立道思幼兒園
- 臺北市私立種籽幼兒園
- 臺北市私立精采童年幼兒園
- 臺北市私立德行幼兒園
- 臺北市私立翰諾幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:士林區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh