臺北市內湖區thống kê mầm non
臺北市內湖區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 14 | 2,222 | 27% |
| 準公共 | 16 | 1,002 | 12% |
| 非營利 | 11 | 1,161 | 14% |
| Tư thục (thông thường) | 49 | 3,802 | 46% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 19,763 | NT$ 14,856~NT$ 21,533 | 46 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,125 | NT$ 3,750~NT$ 4,500 | 16 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺北市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 5 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 63 | Có hồ sơ đánh giá: 71 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
| Trường có lớp riêng cho trẻ 2 tuổi | 21 | Chỉ gồm công lập và phi lợi nhuận |
臺北市內湖區danh sách trường mầm non
公立
- 臺北市內湖區大湖國民小學附設幼兒園
- 臺北市內湖區內湖國民小學附設幼兒園
- 臺北市內湖區文湖國民小學附設幼兒園
- 臺北市內湖區西湖國民小學附設幼兒園
- 臺北市內湖區明湖國民小學附設幼兒園
- 臺北市內湖區東湖國民小學附設幼兒園
- 臺北市內湖區南湖國民小學附設幼兒園
- 臺北市內湖區康寧國民小學附設幼兒園
- 臺北市內湖區新湖國民小學附設幼兒園
- 臺北市內湖區碧湖國民小學附設幼兒園
- 臺北市內湖區潭美國民小學附設幼兒園
- 臺北市內湖區麗山國民小學附設幼兒園
- 臺北市內湖區麗湖國民小學附設幼兒園
- 臺北市立內湖幼兒園
非營利
- 臺北市三民亦禮非營利幼兒園(委託財團法人中華民國唐氏症基金會辦理)
- 臺北市石壁潭非營利幼兒園(委託社團法人嬰幼兒教育與家庭發展協會辦理)
- 臺北市西中非營利幼兒園(委託財團法人靖娟兒童安全文教基金會辦理)
- 臺北市妙善非營利幼兒園(委託財團法人福智文教基金會辦理)
- 臺北市妙善非營利幼兒園(委託財團法人福智文教基金會辦理)行善分班
- 臺北市東中非營利幼兒園(委託社團法人台北市幼兒園協會辦理)
- 臺北市星雲非營利幼兒園(委託社團法人臺北市幼托協會辦理)
- 臺北市康寧非營利幼兒園(委託財團法人幼兒教育基金會辦理)
- 臺北市湖美非營利幼兒園(委託社團法人台灣社會發展推動協會辦理)
- 臺北市新東湖非營利幼兒園(委託社團法人台北市幼兒園協會辦理)
- 臺北市舊宗非營利幼兒園(委託社團法人嬰幼兒教育與家庭發展協會辦理)
準公共
- 臺北市私立小綠山森林幼兒園
- 臺北市私立心惠幼兒園
- 臺北市私立文心幼兒園
- 臺北市私立卡爾維德幼兒園
- 臺北市私立民祥幼兒園
- 臺北市私立明昶幼兒園
- 臺北市私立東湖幼兒園
- 臺北市私立柏克立幼兒園
- 臺北市私立柏克萊幼兒園
- 臺北市私立凱菲林幼兒園
- 臺北市私立森林學館幼兒園
- 臺北市私立聖安幼兒園
- 臺北市私立聖育幼兒園
- 臺北市私立廣教幼兒園
- 臺北市私立潭美幼兒園
- 臺北市私立融恩幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 恕德學校財團法人附設臺北市私立恕德幼兒園
- 康軒文教事業股份有限公司附設臺北市私立員工子女幼兒園
- 遊戲橘子數位科技股份有限公司附設臺北市私立員工子女幼橘園幼兒園
- 臺北市私立人川幼兒園
- 臺北市私立小小百合蒙特梭利幼兒園
- 臺北市私立小百合蒙特梭利幼兒園
- 臺北市私立小荳荳幼兒園
- 臺北市私立小瓢蟲幼兒園
- 臺北市私立山谷小百合蒙特梭利幼兒園
- 臺北市私立內湖科見幼兒園
- 臺北市私立卡爾維德蒙特梭利幼兒園
- 臺北市私立卡爾蒙特梭利幼兒園
- 臺北市私立巧可麗查理布朗幼兒園
- 臺北市私立幼欣幼兒園
- 臺北市私立幼新幼兒園
- 臺北市私立立湖幼兒園
- 臺北市私立多元智慧幼兒園
- 臺北市私立何嘉仁新湖幼兒園
- 臺北市私立快樂幼兒園
- 臺北市私立來來幼兒園
- 臺北市私立勁寶兒文德幼兒園
- 臺北市私立咪咪幼兒園
- 臺北市私立美敦幼兒園
- 臺北市私立英格幼兒園
- 臺北市私立家田幼兒園
- 臺北市私立恩貝亞幼兒園
- 臺北市私立國際蒙特梭利內湖幼兒園
- 臺北市私立粒寶幼兒園
- 臺北市私立麻雀素食幼兒園
- 臺北市私立創想種子幼兒園
- 臺北市私立喬治亞幼兒園
- 臺北市私立惠登幼兒園
- 臺北市私立湖畔小百合蒙特梭利幼兒園
- 臺北市私立華泰大湖幼兒園
- 臺北市私立華泰幼兒園
- 臺北市私立華泰種子幼兒園
- 臺北市私立華盛頓幼兒園
- 臺北市私立陽光森林麗湖幼兒園
- 臺北市私立塞凡提幼兒園
- 臺北市私立塞凡提甜心幼兒園
- 臺北市私立塞凡提凱旋幼兒園
- 臺北市私立奧斯福爾幼兒園
- 臺北市私立聖喬治幼兒園
- 臺北市私立嘉霙幼兒園
- 臺北市私立諾貝爾內湖幼兒園
- 臺北市私立諾貝爾幼兒園
- 臺北市私立諾貝爾金湖幼兒園
- 臺北市私立優幼園幼兒園
- 臺北市私立櫻之圓蒙特梭利幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:內湖區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh