臺北市中正區thống kê mầm non
臺北市中正區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 9 | 1,262 | 40% |
| 準公共 | 9 | 557 | 18% |
| 非營利 | 1 | 106 | 3% |
| Tư thục (thông thường) | 13 | 1,233 | 39% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 16,483 | NT$ 12,667~NT$ 22,380 | 12 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,000~NT$ 4,000 | 9 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺北市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 3 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 26 | Có hồ sơ đánh giá: 28 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
| Trường có lớp riêng cho trẻ 2 tuổi | 3 | Chỉ gồm công lập và phi lợi nhuận |
臺北市中正區danh sách trường mầm non
公立
- 臺北市中正區忠孝國民小學附設幼兒園
- 臺北市中正區東門國民小學附設幼兒園
- 臺北市中正區河堤國民小學附設幼兒園
- 臺北市中正區南門國民小學附設幼兒園
- 臺北市中正區國語實驗國民小學附設幼兒園
- 臺北市中正區螢橋國民小學附設幼兒園
- 臺北市立大學附設實驗國民小學附設幼兒園
- 臺北市立中正幼兒園
- 臺北市國語實驗國民小學附設幼兒園
非營利
準公共
- 法務部附設臺北市私立員工子女幼兒園
- 財團法人中華基督教衛理公會附設臺北市私立城中衛理幼兒園
- 臺北市私立巨勝幼兒園
- 臺北市私立乖乖幼兒園
- 臺北市私立家緣蒙特梭利幼兒園
- 臺北市私立涵鈺新天地幼兒園
- 臺北市私立智寶園幼兒園
- 臺北市私立寶貝幼兒園
- 臺灣高等法院附設臺北市私立員工子女幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 財團法人台北市私立強恕高級中學附設臺北市私立幼兒園
- 財團法人佳音教育基金會附設臺北市私立新視野幼兒園
- 財團法人信誼基金會附設臺北市私立實驗幼兒園
- 國立臺灣大學醫學院附設醫院附設臺北市私立員工子女幼兒園
- 臺北市私立中正區清華幼兒園
- 臺北市私立百家姓幼兒園
- 臺北市私立何嘉仁臨沂幼兒園
- 臺北市私立南門幼兒園
- 臺北市私立夏莉絲國際幼兒園
- 臺北市私立傑瑞富幼兒園
- 臺北市私立維格幼兒園
- 臺北市私立蒙特梭利童圓幼兒園
- 臺北市私立聯華幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:中正區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh