臺南市仁德區thống kê mầm non
臺南市仁德區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 7 | 768 | 26% |
| 準公共 | 9 | 948 | 33% |
| 非營利 | 0 | — | 0% |
| Tư thục (thông thường) | 7 | 1,196 | 41% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 9,000 | NT$ 8,729~NT$ 9,790 | 7 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,000 | NT$ 3,000~NT$ 3,750 | 9 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺南市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 1 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 18 | Có hồ sơ đánh giá: 21 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
臺南市仁德區danh sách trường mầm non
公立
- 臺南市仁德區大甲國民小學附設幼兒園
- 臺南市仁德區仁和國民小學附設幼兒園
- 臺南市仁德區文賢國民小學附設幼兒園
- 臺南市仁德區依仁國民小學附設幼兒園
- 臺南市仁德區長興國民小學附設幼兒園
- 臺南市仁德區德南國民小學附設幼兒園
- 臺南市立仁德幼兒園
準公共
Tư thục (thông thường)
- 私立中華醫事科技大學附設臺南市幼兒園
- 財團法人中華民國佛教慈濟慈善事業基金會附設臺南市私立台南大愛幼兒園
- 嘉藥學校財團法人嘉南藥理大學附設臺南市私立嘉藥幼兒園
- 臺南市私立小咪咪幼兒園
- 臺南市私立愛迪堡幼兒園
- 臺南市私立聖宜幼兒園
- 臺南市私立維也納幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
臺南市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:仁德區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh