臺南市南區thống kê mầm non
臺南市南區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 11 | 1,087 | 28% |
| 準公共 | 16 | 2,113 | 54% |
| 非營利 | 2 | 182 | 5% |
| Tư thục (thông thường) | 4 | 528 | 14% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | — | — | 4 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,750~NT$ 3,750 | 16 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺南市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 1 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 21 | Có hồ sơ đánh giá: 28 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
臺南市南區danh sách trường mầm non
公立
- 臺南市日新國民小學附設幼兒園明德分班
- 臺南市立第二幼兒園
- 臺南市立第二幼兒園明德分班
- 臺南市立第三幼兒園灣裡分班
- 臺南市立新興國民中學附設幼兒園
- 臺南市南區日新國民小學附設幼兒園
- 臺南市南區永華國民小學附設幼兒園
- 臺南市南區省躬國民小學附設幼兒園
- 臺南市南區喜樹國民小學附設幼兒園
- 臺南市南區新興國民小學附設幼兒園
- 臺南市南區龍崗國民小學附設幼兒園
非營利
準公共
- 臺南市私立大成幼兒園
- 臺南市私立幼芽幼兒園
- 臺南市私立米爾頓幼兒園
- 臺南市私立艾的佳幼兒園
- 臺南市私立快樂幼兒園
- 臺南市私立欣苗幼兒園
- 臺南市私立欣惠群幼兒園
- 臺南市私立金蘋果幼兒園
- 臺南市私立紅蘋果幼兒園
- 臺南市私立勝利幼兒園
- 臺南市私立博學幼兒園
- 臺南市私立新育光幼兒園
- 臺南市私立新迪斯奈幼兒園
- 臺南市私立聖兒幼兒園
- 臺南市私立誠品園幼兒園
- 臺南市私立寶貝德蘭幼兒園
Tư thục (thông thường)
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
臺南市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:南區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh