臺南市東區thống kê mầm non
臺南市東區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 10 | 782 | 10% |
| 準公共 | 21 | 3,217 | 42% |
| 非營利 | 3 | 288 | 4% |
| Tư thục (thông thường) | 23 | 3,398 | 44% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 10,939 | NT$ 9,850~NT$ 12,700 | 21 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 5,926 | NT$ 3,750~NT$ 6,300 | 21 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺南市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 7 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 38 | Có hồ sơ đánh giá: 49 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
臺南市東區danh sách trường mầm non
公立
- 臺南市立小康幼兒園小東分班
- 臺南市立忠孝國民中學附設幼兒園
- 臺南市東區大同國民小學附設幼兒園
- 臺南市東區東光國民小學附設幼兒園
- 臺南市東區崇明國民小學附設幼兒園
- 臺南市東區崇學國民小學附設幼兒園
- 臺南市東區勝利國民小學附設幼兒園
- 臺南市東區博愛國民小學附設幼兒園
- 臺南市東區復興國民小學附設幼兒園
- 臺南市東區德高國民小學附設幼兒園
非營利
- 國立成功大學員工子女非營利幼兒園(委託財團法人國立成功大學文教基金會辦理)
- 國立臺灣文學館員工子女非營利幼兒園(委託社團法人台灣公共托育協會辦理)
- 臺南市全人裕文非營利幼兒園 (委託社團法人台灣全人發展福利學會辦理)
準公共
- 臺南市私立小太陽幼兒園
- 臺南市私立仁和幼兒園
- 臺南市私立伊凡卡幼兒園
- 臺南市私立牧群幼兒園
- 臺南市私立威斯康辛幼兒園
- 臺南市私立威爾森德高幼兒園
- 臺南市私立後甲幼兒園
- 臺南市私立耶魯幼兒園
- 臺南市私立傑尼爾至善幼兒園
- 臺南市私立傑尼爾富農幼兒園
- 臺南市私立童話世界幼兒園
- 臺南市私立愛麗兒幼兒園
- 臺南市私立新世代人文藝術幼兒園
- 臺南市私立慈心幼兒園
- 臺南市私立維多利亞人文藝術幼兒園
- 臺南市私立輔大幼兒園
- 臺南市私立領袖學院崇德幼兒園
- 臺南市私立劍聲幼兒園
- 臺南市私立劍聲國際幼兒園
- 臺南市私立德光幼兒園
- 臺南市私立德妮勁寶兒幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 社團法人台南市基督教青年會附設臺南市私立長榮幼兒園
- 威爾森文教事業股份有限公司附設臺南市私立威爾森人文藝術幼兒園
- 財團法人台南市私立母佑會社會福利慈善基金會附設臺南市私立母佑幼兒園
- 財團法人台灣聖公會附設臺南市私立聖公會幼兒園
- 財團法人福智文教基金會附設臺南市私立妙慧幼兒園
- 臺南市私立人上人幼兒園
- 臺南市私立才子幼兒園
- 臺南市私立元喬幼兒園
- 臺南市私立文林幼兒園
- 臺南市私立日光小河馬幼兒園
- 臺南市私立怡東幼兒園
- 臺南市私立長女幼兒園
- 臺南市私立長欣幼兒園
- 臺南市私立荷本藝術幼兒園
- 臺南市私立智慧園幼兒園
- 臺南市私立愛兒堡幼兒園
- 臺南市私立新生幼兒園
- 臺南市私立新園幼兒園
- 臺南市私立新樓幼兒園
- 臺南市私立維尼寶貝幼兒園
- 臺南市私立樂貝兒幼兒園
- 臺南市私立瑩青幼兒園
- 臺南光華學校財團法人臺南市光華高級中學附屬臺南市私立光華幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
臺南市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:東區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh