臺南市北區thống kê mầm non
臺南市北區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 9 | 1,086 | 19% |
| 準公共 | 16 | 2,926 | 50% |
| 非營利 | 0 | — | 0% |
| Tư thục (thông thường) | 11 | 1,820 | 31% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 9,790 | NT$ 8,611~NT$ 11,582 | 9 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,750~NT$ 5,200 | 16 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺南市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 3 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 24 | Có hồ sơ đánh giá: 32 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
臺南市北區danh sách trường mầm non
公立
- 臺南市北區大光國民小學附設幼兒園
- 臺南市北區大港國民小學附設幼兒園
- 臺南市北區公園國民小學附設幼兒園
- 臺南市北區文元國民小學附設幼兒園
- 臺南市北區立人國民小學附設幼兒園
- 臺南市北區開元國民小學附設幼兒園
- 臺南市北區賢北國民小學附設幼兒園
- 臺南市立小康幼兒園
- 臺南市立小康幼兒園文元分班
準公共
- 財團法人眼淨和尚然妙和尚文教基金會附設臺南市私立正覺幼兒園
- 崑山國際學校財團法人臺南市崑山高級中等學校附設臺南市私立國際幼兒園
- 臺南市私立天資幼兒園
- 臺南市私立向日葵幼兒園
- 臺南市私立而勇幼兒園
- 臺南市私立快樂讀經幼兒園
- 臺南市私立沛愛幼兒園
- 臺南市私立哈波特幼兒園
- 臺南市私立柏欣幼兒園
- 臺南市私立皇佳幼兒園
- 臺南市私立康德爾幼兒園
- 臺南市私立開元幼兒園
- 臺南市私立群力幼兒園
- 臺南市私立葛瑞特幼兒園
- 臺南市私立德妮湖美幼兒園
- 臺南市私立樂兒學幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 社團法人台南市基督教青年會附設臺南市私立公園幼兒園
- 社團法人台灣樂仁國際蒙特梭利推廣教育協會附設臺南市私立聖功幼兒園
- 臺南市私立方圓幼兒園
- 臺南市私立安得誼幼兒園
- 臺南市私立東松幼兒園
- 臺南市私立育多幼兒園
- 臺南市私立奧斯汀國際幼兒園
- 臺南市私立愛普樂斯幼兒園
- 臺南市私立愛麗絲幼兒園
- 臺南市私立寶仁幼兒園
- 臺南市私立寶貝家庭幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
臺南市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:北區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh