臺南市安平區thống kê mầm non
臺南市安平區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 6 | 560 | 13% |
| 準公共 | 7 | 1,042 | 25% |
| 非營利 | 2 | 567 | 13% |
| Tư thục (thông thường) | 11 | 2,034 | 48% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 12,007 | NT$ 10,086~NT$ 12,705 | 10 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,750~NT$ 7,400 | 7 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺南市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 2 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 16 | Có hồ sơ đánh giá: 19 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
臺南市安平區danh sách trường mầm non
公立
非營利
準公共
Tư thục (thông thường)
- 慈濟學校財團法人臺南市私立慈濟高級中學附設臺南市私立慈中幼兒園
- 臺南市私立艾蒙利幼兒園
- 臺南市私立秀光幼兒園
- 臺南市私立柏林幼兒園
- 臺南市私立家禾幼兒園
- 臺南市私立傑仕堡幼兒園
- 臺南市私立喜兒坊幼兒園
- 臺南市私立愛貝文幼兒園
- 臺南市私立愛學習幼兒園
- 臺南市私立福瑞斯特國際藝術幼兒園
- 臺南市私立優仕堡幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
臺南市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:安平區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh