臺南市安南區thống kê mầm non
臺南市安南區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 32 | 1,805 | 21% |
| 準公共 | 27 | 5,057 | 58% |
| 非營利 | 2 | 334 | 4% |
| Tư thục (thông thường) | 8 | 1,476 | 17% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 13,468 | NT$ 13,110~NT$ 15,550 | 7 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,750~NT$ 5,000 | 27 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺南市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 1 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 50 | Có hồ sơ đánh giá: 51 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
臺南市安南區danh sách trường mầm non
公立
- 臺南市立九份子國民中小學附設幼兒園
- 臺南市立海佃國民中學附設幼兒園
- 臺南市立第五幼兒園
- 臺南市立第五幼兒園十二佃分班
- 臺南市立第五幼兒園淵西分班
- 臺南市立第六幼兒園
- 臺南市立第六幼兒園城南分班
- 臺南市立第六幼兒園砂崙分班
- 臺南市立第六幼兒園顯宮分班
- 臺南市立第四幼兒園
- 臺南市立第四幼兒園大同分班
- 臺南市立第四幼兒園安順分班
- 臺南市立第四幼兒園安慶分班
- 臺南市立第四幼兒園州南分班
- 臺南市立第四幼兒園原佃分班
- 臺南市立第四幼兒園頂安分班
- 臺南市立第四幼兒園總頭分班
- 臺南市安南區土城國民小學附設幼兒園
- 臺南市安南區安佃國民小學附設幼兒園
- 臺南市安南區安佃國民小學附設幼兒園十二佃分班
- 臺南市安南區安順國民小學附設幼兒園
- 臺南市安南區安慶國民小學附設幼兒園
- 臺南市安南區安慶國民小學附設幼兒園海尾分班
- 臺南市安南區和順國民小學附設幼兒園
- 臺南市安南區長安國民小學附設幼兒園
- 臺南市安南區青草國民小學附設幼兒園
- 臺南市安南區南興國民小學附設幼兒園
- 臺南市安南區海東國民小學附設幼兒園
- 臺南市安南區海東國民小學附設幼兒園淵西分班
- 臺南市安南區學東國民小學附設幼兒園
- 臺南市安南區鎮海國民小學附設幼兒園
- 臺南市安南區顯宮國民小學附設幼兒園
非營利
準公共
- 臺南市私立大舜科技幼兒園
- 臺南市私立小孔明創客幼兒園
- 臺南市私立才碩幼兒園
- 臺南市私立台江幼兒園
- 臺南市私立台南保進國際藝術幼兒園
- 臺南市私立巧可碩幼兒園
- 臺南市私立光漢幼兒園
- 臺南市私立安南幼兒園
- 臺南市私立安南幼兒園安中分班
- 臺南市私立安南幼兒園安南分班
- 臺南市私立安琪兒幼兒園
- 臺南市私立至德幼兒園
- 臺南市私立佑佳幼兒園
- 臺南市私立佛光山慈航幼兒園
- 臺南市私立貝思樂人文藝術幼兒園
- 臺南市私立和順幼兒園
- 臺南市私立南光幼兒園
- 臺南市私立康橋幼兒園
- 臺南市私立朝陽幼兒園
- 臺南市私立華德幼兒園
- 臺南市私立萊德幼兒園
- 臺南市私立意文幼兒園
- 臺南市私立愛上學幼兒園
- 臺南市私立愛因斯坦資優幼兒園
- 臺南市私立愛森國際幼兒園
- 臺南市私立聖恩幼兒園
- 臺南市私立樂耕幼兒園
Tư thục (thông thường)
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
臺南市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:安南區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh