臺南市新營區thống kê mầm non
臺南市新營區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 10 | 646 | 23% |
| 準公共 | 6 | 646 | 23% |
| 非營利 | 2 | 304 | 11% |
| Tư thục (thông thường) | 8 | 1,256 | 44% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 9,478 | NT$ 8,472~NT$ 9,883 | 8 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 3,750 | NT$ 3,750~NT$ 3,750 | 6 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺南市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 3 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 16 | Có hồ sơ đánh giá: 22 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
臺南市新營區danh sách trường mầm non
公立
- 臺南市新營區土庫國民小學附設幼兒園
- 臺南市新營區公誠國民小學附設幼兒園
- 臺南市新營區南梓實驗小學附設幼兒園
- 臺南市新營區新民國民小學附設幼兒園
- 臺南市新營區新生國民小學附設幼兒園
- 臺南市新營區新泰國民小學附設幼兒園
- 臺南市新營區新進國民小學附設幼兒園
- 臺南市新營區新橋國民小學附設幼兒園
- 臺南市新營區新興國民小學附設幼兒園
- 臺南市新營區新營國民小學附設幼兒園
非營利
準公共
Tư thục (thông thường)
- 財團法人天主教聖母無原罪方濟傳教修女會附設臺南市私立樂仁幼兒園
- 臺南市私立大華幼兒園
- 臺南市私立小太陽東興幼兒園
- 臺南市私立立上幼兒園
- 臺南市私立新天使幼兒園
- 臺南市私立新營小太陽幼兒園
- 臺南市私立萬是幼兒園
- 臺南市新營區農會附設臺南市私立幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
臺南市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:新營區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh