臺南市永康區thống kê mầm non
臺南市永康區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 11 | 1,082 | 11% |
| 準公共 | 33 | 5,772 | 58% |
| 非營利 | 1 | 182 | 2% |
| Tư thục (thông thường) | 19 | 2,867 | 29% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 11,271 | NT$ 8,635~NT$ 12,650 | 17 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,500 | NT$ 3,750~NT$ 6,000 | 33 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺南市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 6 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 55 | Có hồ sơ đánh giá: 56 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
臺南市永康區danh sách trường mầm non
公立
- 臺南市永康區三村國民小學附設幼兒園
- 臺南市永康區大橋國民小學附設幼兒園
- 臺南市永康區大灣國民小學附設幼兒園
- 臺南市永康區五王國民小學附設幼兒園
- 臺南市永康區永信國民小學附設幼兒園
- 臺南市永康區永康國民小學附設幼兒園
- 臺南市永康區西勢國民小學附設幼兒園
- 臺南市永康區崑山國民小學附設幼兒園
- 臺南市永康區勝利國民小學附設幼兒園
- 臺南市永康區復興國民小學附設幼兒園
- 臺南市永康區龍潭國民小學附設幼兒園
非營利
準公共
- 臺南市私立上恩幼兒園
- 臺南市私立中華幼兒園
- 臺南市私立幼幼世界幼兒園
- 臺南市私立幼華幼兒園
- 臺南市私立永康文心幼兒園
- 臺南市私立永強繪本藝術幼兒園
- 臺南市私立吉得堡幼兒園
- 臺南市私立至真幼兒園
- 臺南市私立艾迪斯幼兒園
- 臺南市私立卓越幼兒園
- 臺南市私立育智幼兒園
- 臺南市私立青蘋果幼兒園
- 臺南市私立青蘋果幼兒園東橋分班
- 臺南市私立非凡幼兒園
- 臺南市私立星堡幼兒園
- 臺南市私立派樂特幼兒園
- 臺南市私立英格堡幼兒園
- 臺南市私立英格爾幼兒園
- 臺南市私立第一堡幼兒園
- 臺南市私立傑尼爾幼兒園
- 臺南市私立傑登幼兒園
- 臺南市私立凱迪斯幼兒園
- 臺南市私立敦煌幼兒園
- 臺南市私立智全幼兒園
- 臺南市私立童園幼兒園
- 臺南市私立萊恩幼兒園
- 臺南市私立愛幼幼兒園
- 臺南市私立愛森堡幼兒園
- 臺南市私立新生代幼兒園
- 臺南市私立聖心幼兒園
- 臺南市私立資優生幼兒園
- 臺南市私立輔仁幼兒園
- 臺南市私立優學幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 私立台南家專學校財團法人台南應用科技大學附設臺南市漢家幼兒園
- 私立崑山科技大學附設臺南市幼兒園
- 私立崑山科技大學附屬臺南市崑山哈佛幼兒園
- 南臺學校財團法人南臺科技大學附設臺南市私立南臺幼兒園
- 臺南市私立二王幼兒園
- 臺南市私立天才幼兒園
- 臺南市私立巴洛可蒙特梭利幼兒園
- 臺南市私立日光小河馬東橋幼兒園
- 臺南市私立史塔納幼兒園
- 臺南市私立永康幼兒園
- 臺南市私立白天鵝幼兒園
- 臺南市私立侑之苑幼兒園
- 臺南市私立威爾森東橋幼兒園
- 臺南市私立郡豐幼兒園
- 臺南市私立愛佳幼兒園
- 臺南市私立愛兒幼兒園
- 臺南市私立慈恩幼兒園
- 臺南市私立嬌生幼兒園
- 臺南市私立德安幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
臺南市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:永康區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh