新北市三峽區thống kê mầm non
新北市三峽區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 13 | 1,039 | 20% |
| 準公共 | 8 | 794 | 15% |
| 非營利 | 7 | 877 | 17% |
| Tư thục (thông thường) | 20 | 2,420 | 47% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 11,750 | NT$ 10,500~NT$ 14,718 | 19 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,500 | NT$ 4,500~NT$ 4,500 | 8 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:新北市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 2 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 29 | Có hồ sơ đánh giá: 40 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
| Trường có chỉ tiêu cho trẻ 2 tuổi | 9 | Tổng chỉ tiêu 294 |
新北市三峽區danh sách trường mầm non
公立
- 新北市三峽區三峽國民小學附設幼兒園
- 新北市三峽區大埔國民小學附設幼兒園
- 新北市三峽區五寮國民小學附設幼兒園
- 新北市三峽區介壽國民小學附設幼兒園
- 新北市三峽區民義國民小學附設幼兒園
- 新北市三峽區建安國民小學附設幼兒園
- 新北市三峽區插角國民小學附設幼兒園
- 新北市立三峽幼兒園
- 新北市立三峽幼兒園中興分班
- 新北市立三峽幼兒園龍埔分班
- 新北市立三峽國民中學附設幼兒園
- 新北市立安溪國民中學附設幼兒園
- 新北市立插角森林實驗小學附設幼兒園
非營利
- 國家教育研究院員工子女非營利幼兒園(委託財團法人彭婉如文教基金會辦理)
- 新北市中園非營利幼兒園(委託財團法人成長文教基金會辦理)
- 新北市北大非營利幼兒園(委託明新學校財團法人明新科技大學辦理)
- 新北市北大非營利幼兒園(委託社團法人中華音樂舞蹈暨表演藝術教育協會辦理)
- 新北市安溪非營利幼兒園(委託社團法人桃園市教保服務人員協會辦理)
- 新北市漢翔非營利幼兒園(委託財團法人三之三生命教育基金會辦理)
- 新北市龍埔成長非營利幼兒園(委託財團法人成長文教基金會辦理)
準公共
- 財團法人享翔葉克膜教育基金會附設新北市私立翔耀幼兒園
- 新北市私立小甜甜幼兒園
- 新北市私立文強幼兒園
- 新北市私立北大幼兒園
- 新北市私立快樂靜思園幼兒園
- 新北市私立啟育幼兒園
- 新北市私立童妍幼兒園
- 新北市私立童話村幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 清福長照社團法人附設新北市私立清福幼兒園
- 新北市三峽區農會附設新北市私立幼兒園
- 新北市私立小樹苗幼兒園
- 新北市私立山姆叔叔幼兒園
- 新北市私立文化幼兒園
- 新北市私立幼心園幼兒園
- 新北市私立佩思幼兒園
- 新北市私立佳兒幼兒園
- 新北市私立佳宜幼兒園
- 新北市私立東北藝園幼兒園
- 新北市私立東橙幼兒園
- 新北市私立育全三峽幼兒園
- 新北市私立金祥慈幼兒園
- 新北市私立娃娃國幼兒園
- 新北市私立恆育幼兒園
- 新北市私立朝陽幼兒園
- 新北市私立溫特爾幼兒園
- 新北市私立聖母幼兒園
- 新北市私立瑪莉亞蒙特梭利幼兒園
- 新北市私立璦俐兒幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
新北市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:三峽區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh