新北市林口區thống kê mầm non
新北市林口區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 13 | 904 | 14% |
| 準公共 | 6 | 757 | 12% |
| 非營利 | 6 | 754 | 12% |
| Tư thục (thông thường) | 32 | 4,120 | 63% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 20,000 | NT$ 14,867~NT$ 23,333 | 32 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,500 | NT$ 3,000~NT$ 4,500 | 6 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:新北市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 2 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 36 | Có hồ sơ đánh giá: 37 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
| Trường có chỉ tiêu cho trẻ 2 tuổi | 17 | Tổng chỉ tiêu 451 |
新北市林口區danh sách trường mầm non
公立
- 新北市立林口幼兒園
- 新北市立林口幼兒園文化分班
- 新北市立林口幼兒園忠孝分班
- 新北市立林口幼兒園湖北分班
- 新北市立崇林國民中學附設幼兒園
- 新北市林口區林口國民小學附設幼兒園
- 新北市林口區南勢國民小學附設幼兒園
- 新北市林口區瑞平國民小學附設幼兒園
- 新北市林口區嘉寶國民小學附設幼兒園
- 新北市林口區興福國民小學附設幼兒園
- 新北市林口區頭湖國民小學附設幼兒園
- 新北市林口區麗林國民小學附設幼兒園
- 新北市林口區麗園國民小學附設幼兒園
非營利
- 新北市文仁非營利幼兒園(委託社團法人臺灣兒童教育發展協會辦理)
- 新北市文創非營利幼兒園(委託財團法人三之三生命教育基金會辦理)
- 新北市佳林非營利幼兒園(委託社團法人臺灣兒童教育發展協會辦理)
- 新北市東湖非營利幼兒園(委託社團法人新北市巧湖溫馨關懷發展協會辦理)
- 新北市菁湖非營利幼兒園(委託財團法人三之三生命教育基金會辦理)
- 新北市新林非營利幼兒園(委託社團法人中華音樂舞蹈暨表演藝術教育協會辦理)
準公共
Tư thục (thông thường)
- 奇異林股份有限公司附設新北市私立奇異鳥麗林幼兒園
- 財團法人華山愛德教育基金會附設新北市私立林口愛德幼兒園
- 新北市私立小木屋蒙特梭利幼兒園
- 新北市私立心辰幼兒園
- 新北市私立心兒園幼兒園
- 新北市私立心萬美幼兒園
- 新北市私立心語仁愛幼兒園
- 新北市私立心語幼兒園
- 新北市私立禾森幼兒園
- 新北市私立吉而堡幼兒園
- 新北市私立貝爾花園幼兒園
- 新北市私立佳呈幼兒園
- 新北市私立林口幼兒園
- 新北市私立林口啟文幼兒園
- 新北市私立林口愛丁堡幼兒園
- 新北市私立勁寶兒林口幼兒園
- 新北市私立南蒂亞新林幼兒園
- 新北市私立夏哲森幼兒園
- 新北市私立翔祥幼兒園
- 新北市私立華邇街感恩幼兒園
- 新北市私立萊恩思幼兒園
- 新北市私立愛林幼兒園
- 新北市私立愛林城堡幼兒園
- 新北市私立愛霖幼兒園
- 新北市私立新林幼兒園
- 新北市私立萬美憶月幼兒園
- 新北市私立路亞幼兒園
- 新北市私立嘉傑幼兒園
- 新北市私立嘉聲幼兒園
- 新北市私立福祿貝爾幼兒園
- 翰科教育股份有限公司附設新北市私立林口夏恩國際幼兒園
- 龍騰文化事業股份有限公司附設新北市私立林口康橋國際幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
新北市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:林口區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh