新北市新莊區thống kê mầm non
新北市新莊區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 20 | 3,149 | 22% |
| 準公共 | 31 | 2,582 | 18% |
| 非營利 | 5 | 677 | 5% |
| Tư thục (thông thường) | 55 | 7,612 | 54% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 13,633 | NT$ 10,433~NT$ 15,793 | 52 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,500 | NT$ 3,750~NT$ 4,540 | 31 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:新北市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 3 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 102 | Có hồ sơ đánh giá: 102 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
| Trường có chỉ tiêu cho trẻ 2 tuổi | 13 | Tổng chỉ tiêu 904 |
新北市新莊區danh sách trường mầm non
公立
- 新北市立新泰國民中學附設幼兒園
- 新北市立新莊幼兒園
- 新北市立新莊幼兒園三合分班
- 新北市立新莊幼兒園中心分班
- 新北市立頭前國民中學附設幼兒園
- 新北市新莊區中信國民小學附設幼兒園
- 新北市新莊區中港國民小學附設幼兒園
- 新北市新莊區丹鳳國民小學附設幼兒園
- 新北市新莊區民安國民小學附設幼兒園
- 新北市新莊區光華國民小學附設幼兒園
- 新北市新莊區昌隆國民小學附設幼兒園
- 新北市新莊區思賢國民小學附設幼兒園
- 新北市新莊區國泰國民小學附設幼兒園
- 新北市新莊區新泰國民小學附設幼兒園
- 新北市新莊區新莊國民小學附設幼兒園
- 新北市新莊區裕民國民小學附設幼兒園
- 新北市新莊區榮富國民小學附設幼兒園
- 新北市新莊區興化國民小學附設幼兒園
- 新北市新莊區頭前國民小學附設幼兒園
- 新北市新莊區豐年國民小學附設幼兒園
非營利
- 行政院新莊聯合辦公大樓各進駐機關員工子女非營利幼兒園(委託社團法人新竹市教保人員協會辦理)
- 新北市中平非營利幼兒園(委託社團法人新北市中華國際嬰幼兒發展學會辦理)
- 新北市昌平非營利幼兒園(委託財團法人三之三生命教育基金會辦理)
- 新北市新樂非營利幼兒園(委託財團法人三之三生命教育基金會辦理)
- 新北市福營非營利幼兒園(委託社團法人中華兆陽文教發展協會辦理)
準公共
- 天億文教事業股份有限公司附設新北市私立皇家幼兒園
- 新北市私立互仁幼兒園
- 新北市私立及人幼兒園
- 新北市私立文理幼兒園
- 新北市私立尼爾生幼兒園
- 新北市私立幼愛幼兒園
- 新北市私立民生幼兒園
- 新北市私立生活家幼兒園
- 新北市私立宏仁幼兒園
- 新北市私立杜克幼兒園
- 新北市私立和智幼兒園
- 新北市私立育全幼兒園
- 新北市私立育誠中榮幼兒園
- 新北市私立育誠幼兒園
- 新北市私立思源幼兒園
- 新北市私立格登幼兒園
- 新北市私立健群幼兒園
- 新北市私立悠幼幼兒園
- 新北市私立捷群幼兒園
- 新北市私立傑出幼兒園
- 新北市私立傑安幼兒園
- 新北市私立凱達格蘭幼兒園
- 新北市私立惠園幼兒園
- 新北市私立惠群幼兒園
- 新北市私立塏地安幼兒園
- 新北市私立意秋幼兒園
- 新北市私立新育幼幼兒園
- 新北市私立福華幼兒園
- 新北市私立維尼芽幼兒園
- 新北市私立勵輝幼兒園
- 新北市私立勵輝國際幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 奇異莊股份有限公司附設新北市私立奇異鳥幼兒園
- 社團法人新竹市教保人員協會附設新北市私立新莊聯合幼兒園
- 建豐國際資產管理股份有限公司附設新北市私立卡爾維德幼兒園
- 夏恩國際教育股份有限公司附設新北市私立夏恩昌隆幼兒園
- 海納川全人教育股份有限公司附設新北市私立艾倫戴爾幼兒園
- 財團法人天主教會台北教區附設新北市私立恆毅幼兒園
- 財團法人天主教會台北教區附設新北市私立鳴遠幼兒園
- 新北市私立千暉幼兒園
- 新北市私立大世紀幼兒園
- 新北市私立大鵬鳥幼兒園
- 新北市私立太陽花幼兒園
- 新北市私立心慈幼兒園
- 新北市私立文笙幼兒園
- 新北市私立民安幼兒園
- 新北市私立永松幼兒園
- 新北市私立永錡幼兒園
- 新北市私立永錡光華幼兒園
- 新北市私立永錡新莊幼兒園
- 新北市私立永錡裕民幼兒園
- 新北市私立吉尼爾幼兒園
- 新北市私立安安幼兒園
- 新北市私立成功幼兒園
- 新北市私立成德幼兒園
- 新北市私立成德菁英幼兒園
- 新北市私立何嘉仁幼兒園
- 新北市私立妙博士幼兒園
- 新北市私立奇異鳥幼兒園
- 新北市私立欣園幼兒園
- 新北市私立育勝幼兒園
- 新北市私立青園幼兒園
- 新北市私立勁寶兒晨星園幼兒園
- 新北市私立建和幼兒園
- 新北市私立英勝幼兒園
- 新北市私立晨光幼兒園
- 新北市私立晨星幼兒園
- 新北市私立傑瑞兒童村幼兒園
- 新北市私立喬聖幼兒園
- 新北市私立惠文領袖幼兒園
- 新北市私立超級小太陽幼兒園
- 新北市私立愛蜜立幼兒園
- 新北市私立新榮富幼兒園
- 新北市私立新榮富新莊幼兒園
- 新北市私立楷模幼兒園
- 新北市私立僑治亞幼兒園
- 新北市私立僑治亞幼兒園中港分班
- 新北市私立僑治亞頭前幼兒園
- 新北市私立寧馨園幼兒園
- 新北市私立慷乃兒幼兒園
- 新北市私立榮欣幼兒園
- 新北市私立榮富幼兒園
- 新北市私立蓮育幼兒園
- 新北市私立儒林幼兒園
- 新北市私立親親袋鼠幼兒園
- 新北市私立寶貝家族幼兒園
- 輔仁大學學校財團法人輔仁大學附設新北市私立幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
新北市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:新莊區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh