新北市泰山區thống kê mầm non
新北市泰山區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 7 | 966 | 42% |
| 準公共 | 5 | 310 | 13% |
| 非營利 | 0 | — | 0% |
| Tư thục (thông thường) | 9 | 1,046 | 45% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 11,258 | NT$ 9,333~NT$ 13,750 | 9 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,500 | NT$ 4,500~NT$ 4,500 | 5 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:新北市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 1 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 20 | Có hồ sơ đánh giá: 20 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
| Trường có chỉ tiêu cho trẻ 2 tuổi | 6 | Tổng chỉ tiêu 186 |
新北市泰山區danh sách trường mầm non
公立
- 新北市立泰山幼兒園
- 新北市立泰山幼兒園明志分班
- 新北市立泰山幼兒園貴和分班
- 新北市立泰山國民中學附設幼兒園
- 新北市泰山區同榮國民小學附設幼兒園
- 新北市泰山區明志國民小學附設幼兒園
- 新北市泰山區泰山國民小學附設幼兒園
準公共
Tư thục (thông thường)
- 財團法人天主教瑪利亞方濟各傳教女修會附設新北市私立曉明幼兒園
- 新北市私立及幼幼兒園
- 新北市私立育榕幼兒園
- 新北市私立青樺幼兒園
- 新北市私立喬安幼兒園
- 新北市私立晴幼幼兒園
- 新北市私立華菂幼兒園
- 新北市私立新仁愛幼兒園
- 新北市私立夢不落幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
新北市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:泰山區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh