新北市五股區thống kê mầm non
新北市五股區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 10 | 804 | 34% |
| 準公共 | 8 | 436 | 18% |
| 非營利 | 0 | — | 0% |
| Tư thục (thông thường) | 11 | 1,157 | 48% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 12,074 | NT$ 10,000~NT$ 12,483 | 10 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,500 | NT$ 4,500~NT$ 4,500 | 8 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:新北市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 3 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 27 | Có hồ sơ đánh giá: 28 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
| Trường có chỉ tiêu cho trẻ 2 tuổi | 2 | Tổng chỉ tiêu 32 |
新北市五股區danh sách trường mầm non
公立
- 新北市五股區五股國民小學附設幼兒園
- 新北市五股區成州國民小學附設幼兒園
- 新北市五股區更寮國民小學附設幼兒園
- 新北市五股區德音國民小學附設幼兒園
- 新北市立五股幼兒園
- 新北市立五股幼兒園水碓分班
- 新北市立五股幼兒園成州分班
- 新北市立五股幼兒園更新分班
- 新北市立五股幼兒園陸一分班
- 新北市立五股幼兒園德音分班
準公共
Tư thục (thông thường)
- 新北市私立成泰幼兒園
- 新北市私立良華幼兒園
- 新北市私立威爾斯幼兒園
- 新北市私立振鋒幼兒園
- 新北市私立凱怡幼兒園
- 新北市私立華盛頓幼兒園
- 新北市私立菲米力幼兒園
- 新北市私立新邦仁幼兒園
- 新北市私立溫德爾幼兒園
- 新北市私立維珍妮幼兒園
- 新北市私立學華幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
新北市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:五股區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh