新北市淡水區thống kê mầm non
新北市淡水區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 18 | 1,302 | 26% |
| 準公共 | 12 | 734 | 15% |
| 非營利 | 2 | 454 | 9% |
| Tư thục (thông thường) | 23 | 2,486 | 50% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 13,675 | NT$ 11,000~NT$ 16,800 | 23 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,540 | NT$ 4,500~NT$ 4,575 | 12 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:新北市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 2 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 50 | Có hồ sơ đánh giá: 51 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
| Trường có chỉ tiêu cho trẻ 2 tuổi | 10 | Tổng chỉ tiêu 451 |
新北市淡水區danh sách trường mầm non
公立
- 新北市立忠山實驗小學附設幼兒園
- 新北市立淡水幼兒園
- 新北市立淡水幼兒園竹圍分班
- 新北市立淡水幼兒園福德分班
- 新北市立淡水國民中學附設幼兒園
- 新北市淡水區中泰國民小學附設幼兒園
- 新北市淡水區天生國民小學附設幼兒園
- 新北市淡水區屯山國民小學附設幼兒園
- 新北市淡水區文化國民小學附設幼兒園
- 新北市淡水區水源國民小學附設幼兒園
- 新北市淡水區竹圍國民小學附設幼兒園
- 新北市淡水區坪頂國民小學附設幼兒園
- 新北市淡水區育英國民小學附設幼兒園
- 新北市淡水區淡水國民小學附設幼兒園
- 新北市淡水區新市國民小學附設幼兒園
- 新北市淡水區新興國民小學附設幼兒園
- 新北市淡水區鄧公國民小學附設幼兒園
- 新北市淡水區興仁國民小學附設幼兒園
非營利
準公共
- 新北市私立小親親幼兒園
- 新北市私立快樂家族幼兒園
- 新北市私立卓越幼兒園
- 新北市私立育碩幼兒園
- 新北市私立英格麗幼兒園
- 新北市私立悅慧幼兒園
- 新北市私立淡水松柏幼兒園
- 新北市私立普登幼兒園
- 新北市私立智晶幼兒園
- 新北市私立萊恩得幼兒園
- 新北市私立臻寶園幼兒園
- 新北市私立歡樂寶貝熊幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 台灣基督長老教會淡江學校財團法人新北市私立淡江高級中學附設新北市私立純德幼兒園
- 財團法人新北市私立一信幼兒園
- 新北市私立可爾威德幼兒園
- 新北市私立吉的堡北馨園幼兒園
- 新北市私立吾米幼兒園
- 新北市私立快樂小熊幼兒園
- 新北市私立松林幼兒園
- 新北市私立雨果幼兒園
- 新北市私立紅樹林幼兒園
- 新北市私立唯寶幼兒園
- 新北市私立國花幼兒園
- 新北市私立啟蒙幼兒園
- 新北市私立淡水啟文幼兒園
- 新北市私立淡水新興幼兒園
- 新北市私立博士兒幼兒園
- 新北市私立菁英幼兒園
- 新北市私立愛丁堡探索幼兒園
- 新北市私立愛家幼兒園
- 新北市私立溫斯頓幼兒園
- 新北市私立萬甲田幼兒園
- 新北市私立漢斯堡國際幼兒園
- 新北市私立樂樂童年幼兒園
- 新北市私立蘋果苑幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
新北市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:淡水區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh