新北市汐止區thống kê mầm non
新北市汐止區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 11 | 1,252 | 23% |
| 準公共 | 26 | 2,281 | 42% |
| 非營利 | 0 | — | 0% |
| Tư thục (thông thường) | 22 | 1,843 | 34% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 13,800 | NT$ 12,600~NT$ 16,000 | 19 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,500 | NT$ 4,125~NT$ 4,500 | 26 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:新北市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 4 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 54 | Có hồ sơ đánh giá: 54 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
| Trường có chỉ tiêu cho trẻ 2 tuổi | 6 | Tổng chỉ tiêu 188 |
新北市汐止區danh sách trường mầm non
公立
- 新北市立青山國民中小學附設幼兒園
- 新北市汐止區北峰國民小學附設幼兒園
- 新北市汐止區北港國民小學附設幼兒園
- 新北市汐止區白雲國民小學附設幼兒園
- 新北市汐止區汐止國民小學附設幼兒園
- 新北市汐止區秀峰國民小學附設幼兒園
- 新北市汐止區金龍國民小學附設幼兒園
- 新北市汐止區長安國民小學附設幼兒園
- 新北市汐止區保長國民小學附設幼兒園
- 新北市汐止區崇德國民小學附設幼兒園
- 新北市汐止區樟樹國民小學附設幼兒園
準公共
- 財團法人福智文教基金會附設新北市澄心職場互助教保服務中心
- 新北市汐止區農會附設新北市私立汐農幼兒園
- 新北市私立大愛幼兒園
- 新北市私立立強幼兒園
- 新北市私立向日葵幼兒園
- 新北市私立汐止名人幼兒園
- 新北市私立花仙子幼兒園
- 新北市私立哈寶寶幼兒園
- 新北市私立威頓皇家幼兒園
- 新北市私立恩佑幼兒園
- 新北市私立書樂幼兒園
- 新北市私立神奇小子幼兒園
- 新北市私立崇幼幼兒園
- 新北市私立康華幼兒園
- 新北市私立曼哈頓幼兒園
- 新北市私立童圓幼兒園
- 新北市私立華慶幼兒園
- 新北市私立華興幼兒園
- 新北市私立愛莉幼兒園
- 新北市私立愛麗兒幼兒園
- 新北市私立新大華幼兒園
- 新北市私立新華德幼兒園
- 新北市私立新豐幼兒園
- 新北市私立新寶兒幼兒園
- 新北市私立慧爾幼兒園
- 新北市私立聯合幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 新北市私立幼?幼兒園
- 新北市私立立德幼兒園
- 新北市私立吉優幼兒園
- 新北市私立安格幼兒園
- 新北市私立汐止一二三幼兒園
- 新北市私立汐止皇家幼兒園
- 新北市私立君格綠園道幼兒園
- 新北市私立宏米優質幼兒園
- 新北市私立佳盈幼兒園
- 新北市私立芝?城幼兒園
- 新北市私立青山幼兒園
- 新北市私立柏克力幼兒園
- 新北市私立唯爾幼兒園
- 新北市私立康大幼兒園
- 新北市私立康大創藝幼兒園
- 新北市私立惟柰米幼兒園
- 新北市私立崴崴幼兒園
- 新北市私立超群幼兒園
- 新北市私立愛樂幼兒園
- 新北市私立嘉維幼兒園
- 新北市私立維格爾幼兒園
- 新北市私立維格爾欣悅幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
新北市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:汐止區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh