YuanLaiRuci YuanLaiRuciAn tâm chọn trường

新北市蘆洲區thống kê mầm non

← 新北市bản đồ mầm non

新北市蘆洲區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。

🗺️ Xem trên bản đồ:蘆洲區的幼兒園

Trường đang hoạt động
67 間
Tỷ lệ trường giá hợp lý (theo số trường)
46%
新北市toàn địa phương 56%
Trung vị học phí hàng tháng thực thu của tư thục
NT$ 13,233
新北市toàn địa phương NT$ 13,675
Tổng chỉ tiêu được duyệt
6,236 人
Tỷ lệ chỉ tiêu giá hợp lý: 42%

Theo loại hình

Loại hìnhSố trườngChỉ tiêu được duyệtTỷ lệ chỉ tiêu
公立71,16019%
準公共231,32821%
非營利11062%
Tư thục (thông thường)363,64258%

Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。

Mức học phí

MụcTrung vịKhoảng phổ biến (P25~P75)Số mẫu
Học phí thực thu tư thụcNT$ 13,233NT$ 10,200~NT$ 14,89235
Học phí bán công được duyệtNT$ 4,500NT$ 3,750~NT$ 4,50023

Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:新北市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.

Thông tin khác

MụcSố trườngGhi chú
Có giữ trẻ sau giờ học1Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí
Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản52Có hồ sơ đánh giá: 59 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt
Trường có chỉ tiêu cho trẻ 2 tuổi11Tổng chỉ tiêu 310

新北市蘆洲區danh sách trường mầm non

公立

非營利

準公共

Tư thục (thông thường)

Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).

新北市Các quận khác

Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。

→ Xem trên bản đồ:蘆洲區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh