新北市蘆洲區thống kê mầm non
新北市蘆洲區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 7 | 1,160 | 19% |
| 準公共 | 23 | 1,328 | 21% |
| 非營利 | 1 | 106 | 2% |
| Tư thục (thông thường) | 36 | 3,642 | 58% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 13,233 | NT$ 10,200~NT$ 14,892 | 35 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,500 | NT$ 3,750~NT$ 4,500 | 23 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:新北市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 1 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 52 | Có hồ sơ đánh giá: 59 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
| Trường có chỉ tiêu cho trẻ 2 tuổi | 11 | Tổng chỉ tiêu 310 |
新北市蘆洲區danh sách trường mầm non
公立
- 新北市立蘆洲幼兒園
- 新北市立蘆洲國民中學附設幼兒園
- 新北市蘆洲區仁愛國民小學附設幼兒園
- 新北市蘆洲區成功國民小學附設幼兒園
- 新北市蘆洲區忠義國民小學附設幼兒園
- 新北市蘆洲區蘆洲國民小學附設幼兒園
- 新北市蘆洲區鷺江國民小學附設幼兒園
非營利
準公共
- 新北市私立中華兒童幼兒園
- 新北市私立文德幼兒園
- 新北市私立日日安幼兒園
- 新北市私立光華幼兒園
- 新北市私立全國幼兒園
- 新北市私立向詮幼兒園
- 新北市私立艾寶貝幼兒園
- 新北市私立快樂佳園幼兒園
- 新北市私立佳佳安幼兒園
- 新北市私立佳思美幼兒園
- 新北市私立來得幼兒園
- 新北市私立泉慧幼兒園
- 新北市私立美敦幼兒園
- 新北市私立美樂蒂幼兒園
- 新北市私立祐昇幼兒園
- 新北市私立兜群育資優幼兒園
- 新北市私立康橋幼兒園
- 新北市私立凱文幼兒園
- 新北市私立愛心園幼兒園
- 新北市私立新冠鈞幼兒園
- 新北市私立綺莉絲幼兒園
- 新北市私立環愛幼兒園
- 新北市私立蘆幼幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 功學社教育用品股份有限公司附設新北市私立燕翔幼兒園
- 新北市私立中冠幼兒園
- 新北市私立今人園幼兒園
- 新北市私立文心幼兒園
- 新北市私立史丹力幼兒園
- 新北市私立幼育成幼兒園
- 新北市私立民族幼兒園
- 新北市私立多比幼兒園
- 新北市私立西雅圖幼兒園
- 新北市私立邦妮幼兒園
- 新北市私立佳辰幼兒園
- 新北市私立佳佳安長榮幼兒園
- 新北市私立長興幼兒園
- 新北市私立勁寶兒長樂幼兒園
- 新北市私立美式夏綠蒂幼兒園
- 新北市私立徐匯高級中學附設徐匯幼兒園
- 新北市私立國園幼兒園
- 新北市私立翊華幼兒園
- 新北市私立翊華幼兒園民族分班
- 新北市私立博聖幼兒園
- 新北市私立普薪幼兒園
- 新北市私立雄林國際幼兒園
- 新北市私立集賢幼兒園
- 新北市私立愛丁堡幼兒園
- 新北市私立愛麗斯幼兒園
- 新北市私立新大智幼兒園
- 新北市私立新蘆洲北大幼兒園
- 新北市私立榕榕園幼兒園
- 新北市私立維多利亞幼兒園
- 新北市私立劍橋幼兒園
- 新北市私立興華幼兒園
- 新北市私立璽悅幼兒園
- 新北市私立蘆洲來來幼兒園
- 新北市私立蘆洲星辰幼兒園
- 新北市私立馨園幼兒園
- 寶寶潛能開發股份有限公司附設新北市私立奇異鳥蘆洲幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
新北市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:蘆洲區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh