新北市三重區thống kê mầm non
新北市三重區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 23 | 2,855 | 30% |
| 準公共 | 19 | 1,164 | 12% |
| 非營利 | 2 | 240 | 3% |
| Tư thục (thông thường) | 47 | 5,141 | 55% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 13,800 | NT$ 11,000~NT$ 16,952 | 46 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,320 | NT$ 3,750~NT$ 4,600 | 19 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:新北市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 3 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 73 | Có hồ sơ đánh giá: 83 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
| Trường có chỉ tiêu cho trẻ 2 tuổi | 11 | Tổng chỉ tiêu 437 |
新北市三重區danh sách trường mầm non
公立
- 新北市三重區二重國民小學附設幼兒園
- 新北市三重區三光國民小學附設幼兒園
- 新北市三重區三重國民小學附設幼兒園
- 新北市三重區五華國民小學附設幼兒園
- 新北市三重區正義國民小學附設幼兒園
- 新北市三重區永福國民小學附設幼兒園
- 新北市三重區光榮國民小學附設幼兒園
- 新北市三重區光興國民小學附設幼兒園
- 新北市三重區厚德國民小學附設幼兒園
- 新北市三重區重陽國民小學附設幼兒園
- 新北市三重區修德國民小學附設幼兒園
- 新北市三重區集美國民小學附設幼兒園
- 新北市三重區碧華國民小學附設幼兒園
- 新北市三重區興穀國民小學附設幼兒園
- 新北市立二重國民中學附設幼兒園
- 新北市立三和國民中學附設幼兒園
- 新北市立三重幼兒園
- 新北市立三重幼兒園厚德分班
- 新北市立三重幼兒園崇德分班
- 新北市立三重高級中學附設幼兒園
- 新北市立光榮國民中學附設幼兒園
- 新北市立明志國民中學附設幼兒園
- 新北市立碧華國民中學附設幼兒園
非營利
準公共
- 新北市私立三重忠孝幼兒園
- 新北市私立子禕天地幼兒園
- 新北市私立仁慈幼兒園
- 新北市私立艾力克幼兒園
- 新北市私立兒童天地幼兒園
- 新北市私立宜德幼兒園
- 新北市私立肯妮斯幼兒園
- 新北市私立金吉邇幼兒園
- 新北市私立威妮斯特堡幼兒園
- 新北市私立重愛幼兒園
- 新北市私立重愛幼兒園三民分班
- 新北市私立強森園幼兒園
- 新北市私立徠安幼兒園
- 新北市私立啟文幼兒園
- 新北市私立喬大幼兒園
- 新北市私立復國幼兒園
- 新北市私立華納幼兒園
- 新北市私立愛箂兒幼兒園
- 新北市私立新二重幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 品哲文化股份有限公司附設新北市私立英群幼兒園
- 財團法人天主教會台北教區附設新北市私立母心幼兒園
- 新北市私立三和幼兒園
- 新北市私立上綸幼兒園
- 新北市私立大全幼兒園
- 新北市私立丹力幼兒園
- 新北市私立天鵝園幼兒園
- 新北市私立加州森林國際幼兒園
- 新北市私立幼苗國際幼兒園
- 新北市私立吉的堡英資幼兒園
- 新北市私立吉德幼兒園
- 新北市私立安尼爾幼兒園
- 新北市私立艾美樂幼兒園
- 新北市私立邦仁幼兒園
- 新北市私立邦喬妮幼兒園
- 新北市私立來來幼兒園
- 新北市私立東光幼兒園
- 新北市私立育林幼兒園
- 新北市私立長頸鹿吉凱幼兒園
- 新北市私立勁寶兒喜星園幼兒園
- 新北市私立哈佛園幼兒園
- 新北市私立宥寶幼兒園
- 新北市私立英嘉幼兒園
- 新北市私立重新幼兒園
- 新北市私立夏綠蒂幼兒園
- 新北市私立班博士幼兒園
- 新北市私立益智幼兒園
- 新北市私立茱莉亞園幼兒園
- 新北市私立探索幼兒園
- 新北市私立甜甜幼兒園
- 新北市私立翊華三重國際幼兒園
- 新北市私立喜星園幼兒園
- 新北市私立富群幼兒園
- 新北市私立惠文幼兒園
- 新北市私立惠文兒童領袖幼兒園
- 新北市私立華兒園精緻幼兒園
- 新北市私立象寶園幼兒園
- 新北市私立新永福幼兒園
- 新北市私立新欣欣幼兒園
- 新北市私立新碧華幼兒園
- 新北市私立新學林幼兒園
- 新北市私立新寰宇國際幼兒園
- 新北市私立鼎群幼兒園
- 新北市私立碧華幼兒園
- 新北市私立學仕幼兒園
- 新北市私立藤井樹幼兒園
- 新北市私立蘋果樹仁政幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
新北市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:三重區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh