新北市永和區thống kê mầm non
新北市永和區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 13 | 1,912 | 32% |
| 準公共 | 16 | 846 | 14% |
| 非營利 | 1 | 106 | 2% |
| Tư thục (thông thường) | 34 | 3,156 | 52% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 14,500 | NT$ 13,250~NT$ 16,403 | 33 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,500 | NT$ 4,125~NT$ 4,500 | 16 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:新北市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 0 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 57 | Có hồ sơ đánh giá: 59 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
| Trường có chỉ tiêu cho trẻ 2 tuổi | 6 | Tổng chỉ tiêu 177 |
新北市永和區danh sách trường mầm non
公立
- 新北市永和區永平國民小學附設幼兒園
- 新北市永和區永和國民小學附設幼兒園
- 新北市永和區秀朗國民小學附設幼兒園
- 新北市永和區頂溪國民小學附設幼兒園
- 新北市永和區網溪國民小學附設幼兒園
- 新北市立永和幼兒園
- 新北市立永和幼兒園大同分班
- 新北市立永和幼兒園民生分班
- 新北市立永和幼兒園忠孝分班
- 新北市立永和幼兒園保生分班
- 新北市立永和幼兒園博愛分班
- 新北市立永和幼兒園福和分班
- 新北市立福和國民中學附設幼兒園
非營利
準公共
- 小太陽教育事業股份有限公司附設新北市私立小太陽美學幼兒園
- 新北市私立中中幼兒園
- 新北市私立文揚幼兒園
- 新北市私立永達幼兒園
- 新北市私立合安幼兒園
- 新北市私立安迪生幼兒園
- 新北市私立安迪芬幼兒園
- 新北市私立宏幼幼兒園
- 新北市私立育苗幼兒園
- 新北市私立淯馨幼兒園
- 新北市私立荳荳幼兒園
- 新北市私立喬合幼兒園
- 新北市私立微笑太陽幼兒園
- 新北市私立嘉樂幼兒園
- 新北市私立翰尼永和幼兒園
- 新北市私立親親幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 天主教耕莘醫療財團法人附設新北市私立永和耕莘幼兒園
- 育才學校財團法人新北市私立育才國民小學附設幼兒園
- 財團法人新北市私立及人國民小學附設新北市私立幼兒園
- 財團法人新北市私立竹林國民小學附設幼兒園
- 新北市私立七賢幼兒園
- 新北市私立三暉幼兒園
- 新北市私立小紅豆幼兒園
- 新北市私立比弗利幼兒園
- 新北市私立卡兒堡幼兒園
- 新北市私立巧可麗幼兒園
- 新北市私立巧可麗雙和幼兒園
- 新北市私立巨堡幼兒園
- 新北市私立幼森幼兒園
- 新北市私立幼學館幼兒園
- 新北市私立民華幼兒園
- 新北市私立永佳幼兒園
- 新北市私立艾瑞克幼兒園
- 新北市私立何嘉仁得和幼兒園
- 新北市私立快樂瑪麗安葳森幼兒園
- 新北市私立秀明幼兒園
- 新北市私立佳樂幼兒園
- 新北市私立育圃幼兒園
- 新北市私立科見幼兒園
- 新北市私立培賢幼兒園
- 新北市私立野聲幼兒園
- 新北市私立喬幼國際幼兒園
- 新北市私立傳動幼兒園
- 新北市私立奧爾仕幼兒園
- 新北市私立新七賢幼兒園
- 新北市私立新佳美幼兒園
- 新北市私立新惠幼幼兒園
- 新北市私立新惠幼幼兒園保安分班
- 新北市私立新新幼兒園
- 新北市私立藍天永和幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
新北市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:永和區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh