新北市中和區thống kê mầm non
新北市中和區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 16 | 2,718 | 32% |
| 準公共 | 32 | 1,944 | 23% |
| 非營利 | 4 | 452 | 5% |
| Tư thục (thông thường) | 36 | 3,316 | 39% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 14,368 | NT$ 11,000~NT$ 16,367 | 34 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,500 | NT$ 3,750~NT$ 4,500 | 32 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:新北市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 0 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 78 | Có hồ sơ đánh giá: 80 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
| Trường có chỉ tiêu cho trẻ 2 tuổi | 9 | Tổng chỉ tiêu 224 |
新北市中和區danh sách trường mầm non
公立
- 新北市中和區中和國民小學附設幼兒園
- 新北市中和區光復國民小學附設幼兒園
- 新北市中和區自強國民小學附設幼兒園
- 新北市中和區秀山國民小學附設幼兒園
- 新北市中和區復興國民小學附設幼兒園
- 新北市中和區景新國民小學附設幼兒園
- 新北市中和區積穗國民小學附設幼兒園
- 新北市中和區興南國民小學附設幼兒園
- 新北市中和區錦和國民小學附設幼兒園
- 新北市立中和幼兒園
- 新北市立中和幼兒園飛駝分班
- 新北市立中和幼兒園慈光分班
- 新北市立中和幼兒園碧湖分班
- 新北市立中和國民中學附設幼兒園
- 新北市立自強國民中學附設幼兒園
- 新北市立漳和國民中學附設幼兒園
非營利
- 國防部陸軍司令部前鋒員工子女非營利幼兒園(委託社團法人中華音樂舞蹈暨表演藝術教育協會辦理)
- 新北市山北非營利幼兒園(委託財團法人三之三生命教育基金會辦理)
- 新北市佳和非營利幼兒園(委託康寧學校財團法人康寧大學辦理)
- 新北市積穗非營利幼兒園(委託財團法人三之三生命教育基金會辦理)
準公共
- 新北市私立小小幼兒園
- 新北市私立中仁幼兒園
- 新北市私立中和松柏幼兒園
- 新北市私立布朗尼幼兒園
- 新北市私立弘儒幼兒園
- 新北市私立民德義泉幼兒園
- 新北市私立安安堡幼兒園
- 新北市私立安欣幼兒園
- 新北市私立安特幼兒園
- 新北市私立貝吉堡幼兒園
- 新北市私立辰修幼兒園
- 新北市私立佳南幼兒園
- 新北市私立忠合幼兒園
- 新北市私立欣明幼兒園
- 新北市私立泡泡龍幼兒園
- 新北市私立育心寶貝幼兒園
- 新北市私立芫銘幼兒園
- 新北市私立時代幼兒園
- 新北市私立真理蒙特梭利幼兒園
- 新北市私立創意蘋果幼兒園
- 新北市私立勝利幼兒園
- 新北市私立普林斯頓幼兒園
- 新北市私立景平幼兒園
- 新北市私立景新幼兒園
- 新北市私立華人幼兒園
- 新北市私立逸德幼兒園
- 新北市私立奧林匹克幼兒園
- 新北市私立新時代幼兒園
- 新北市私立椰林幼兒園
- 新北市私立慈祐幼兒園
- 新北市私立慈德幼兒園
- 新北市私立德明幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 南山學校財團法人新北市南山高級中學附設私立員工幼兒園
- 財團法人新北市私立竹林高級中學附設新北市私立竹林幼兒園
- 新北市私立小博士幼兒園
- 新北市私立日光幼兒園
- 新北市私立巧可麗巧新幼兒園
- 新北市私立巨星幼兒園
- 新北市私立弘恩幼兒園
- 新北市私立民治園幼兒園
- 新北市私立民治藝術幼兒園
- 新北市私立永愛幼兒園
- 新北市私立白兔幼兒園
- 新北市私立禾芮幼兒園
- 新北市私立兆元幼兒園
- 新北市私立成真幼兒園
- 新北市私立艾蒙幼兒園
- 新北市私立宏仁蒙特梭利幼兒園
- 新北市私立底格里思幼兒園
- 新北市私立育才幼兒園
- 新北市私立春池幼兒園
- 新北市私立茁壯園中和幼兒園
- 新北市私立迪仕尼幼兒園
- 新北市私立格林幼兒園
- 新北市私立偉恩幼兒園
- 新北市私立連城幼兒園
- 新北市私立景光幼兒園
- 新北市私立森堡幼兒園
- 新北市私立華登幼兒園
- 新北市私立新天地國際蒙特梭利幼兒園
- 新北市私立聖中幼兒園
- 新北市私立嘉煌幼兒園
- 新北市私立嘉嘉幼兒園
- 新北市私立實踐幼兒園
- 新北市私立實踐菁英幼兒園
- 新北市私立福樂幼兒園
- 新北市私立興南幼兒園
- 新北市私立謙禧幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
新北市Các quận khác
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:中和區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh