臺中市北區thống kê mầm non
臺中市北區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 7 | 812 | 15% |
| 準公共 | 11 | 965 | 18% |
| 非營利 | 2 | 256 | 5% |
| Tư thục (thông thường) | 16 | 3,219 | 61% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 11,050 | NT$ 10,090~NT$ 14,963 | 15 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,125 | NT$ 3,750~NT$ 4,125 | 11 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺中市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 2 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 25 | Có hồ sơ đánh giá: 32 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
臺中市北區danh sách trường mầm non
公立
- 國立臺中教育大學附設實驗國民小學附設幼兒園
- 臺中市北區中華國民小學附設幼兒園
- 臺中市北區太平國民小學附設幼兒園
- 臺中市北區立人國民小學附設幼兒園
- 臺中市北區省三國民小學附設幼兒園
- 臺中市北區健行國民小學附設幼兒園
- 臺中市北區篤行國民小學附設幼兒園
非營利
準公共
- 臺中市私立小羚羊幼兒園
- 臺中市私立尤加利幼兒園
- 臺中市私立卡帕立人幼兒園
- 臺中市私立安安幼兒園
- 臺中市私立安君兒幼兒園
- 臺中市私立佶米幼兒園
- 臺中市私立金像獎幼兒園
- 臺中市私立星世紀幼兒園
- 臺中市私立瑞比特幼兒園
- 臺中市私立維也納幼兒園
- 臺中市私立學兒樂幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 私立育仁國民小學附設臺中市幼兒園
- 財團法人愛彌兒教育基金會附設臺中市私立德化愛彌兒幼兒園
- 臺中市私立小孩的家幼兒園
- 臺中市私立天津幼兒園
- 臺中市私立巴比倫幼兒園
- 臺中市私立丘尼兒幼兒園
- 臺中市私立吉立堡幼兒園
- 臺中市私立同德幼兒園
- 臺中市私立作新幼兒園
- 臺中市私立益華幼兒園
- 臺中市私立奧克蘭幼兒園
- 臺中市私立葳格幼兒園
- 臺中市私立葳薾幼兒園
- 臺中市私立誠悅蒙特梭利幼兒園
- 臺中市私立寶貝袋鼠幼兒園
- 顥澤股份有限公司附設臺中市私立愛爾瑪幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:北區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh