臺中市西區thống kê mầm non
臺中市西區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 6 | 978 | 24% |
| 準公共 | 9 | 1,247 | 30% |
| 非營利 | 0 | — | 0% |
| Tư thục (thông thường) | 12 | 1,902 | 46% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 14,090 | NT$ 12,238~NT$ 16,883 | 10 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,125 | NT$ 3,750~NT$ 4,500 | 9 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺中市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 2 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 22 | Có hồ sơ đánh giá: 25 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
臺中市西區danh sách trường mầm non
公立
準公共
- 財團法人天主教聖母聖心修女會附設臺中市私立惠華幼兒園
- 臺中市私立卡帕幼兒園
- 臺中市私立幼采幼兒園
- 臺中市私立狄仕耐幼兒園
- 臺中市私立孩子國蒙特梭利幼兒園
- 臺中市私立敦煌幼兒園
- 臺中市私立愛迪生幼兒園
- 臺中市私立聖柏德幼兒園
- 臺中市私立歌德幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 財團法人中華基督教衛理公會附設臺中市私立衛理幼兒園
- 財團法人台灣聖公會附設臺中市私立聖雅各幼兒園
- 臺中市私立大蘋果幼兒園
- 臺中市私立小鳥幼兒園
- 臺中市私立牛頓幼兒園
- 臺中市私立西區何嘉仁幼兒園
- 臺中市私立我的家蒙特梭利幼兒園
- 臺中市私立哥倫比亞幼兒園
- 臺中市私立班比優幼兒園
- 臺中市私立國郁幼兒園
- 臺中市私立普霖斯頓幼兒園
- 臺中市私立璞石華德福幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:西區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh