臺中市大里區thống kê mầm non
臺中市大里區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 17 | 1,699 | 27% |
| 準公共 | 11 | 1,451 | 23% |
| 非營利 | 2 | 205 | 3% |
| Tư thục (thông thường) | 25 | 3,033 | 47% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 11,348 | NT$ 9,954~NT$ 13,583 | 23 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,000 | NT$ 3,750~NT$ 5,000 | 11 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺中市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 5 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 44 | Có hồ sơ đánh giá: 44 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
臺中市大里區danh sách trường mầm non
公立
- 臺中市大里區大元國民小學附設幼兒園
- 臺中市大里區大里國民小學附設幼兒園
- 臺中市大里區內新國民小學附設幼兒園
- 臺中市大里區立新國民小學附設幼兒園
- 臺中市大里區竹仔坑國民小學附設幼兒園
- 臺中市大里區美群國民小學附設幼兒園
- 臺中市大里區草湖國民小學附設幼兒園
- 臺中市大里區崇光國民小學附設幼兒園
- 臺中市大里區瑞城國民小學附設幼兒園
- 臺中市立大里幼兒園
- 臺中市立大里幼兒園仁化分班
- 臺中市立大里幼兒園日新分班
- 臺中市立大里幼兒園東興分班
- 臺中市立大里幼兒園金城分班
- 臺中市立大里幼兒園草湖分班
- 臺中市立大里幼兒園塗城分班
- 臺中市立大里幼兒園樹王分班
非營利
準公共
- 臺中市私立大里光明幼兒園
- 臺中市私立大愛幼兒園
- 臺中市私立永佳幼兒園
- 臺中市私立多倫多幼兒園
- 臺中市私立至聖幼兒園
- 臺中市私立東南幼兒園
- 臺中市私立益成幼兒園
- 臺中市私立喬治亞幼兒園
- 臺中市私立華人幼兒園
- 臺中市私立聖偉幼兒園
- 臺中市私立寶比幼兒園
Tư thục (thông thường)
- 財團法人臺中市弘明佛教基金會附設臺中市私立大里弘明幼兒園
- 臺中市私立大中幼兒園
- 臺中市私立大里好兒美幼兒園
- 臺中市私立大里東昇幼兒園
- 臺中市私立大里陽光幼兒園
- 臺中市私立大里優斯特幼兒園
- 臺中市私立光仁幼兒園
- 臺中市私立乖乖幼兒園
- 臺中市私立佳園幼兒園
- 臺中市私立兒幼幼兒園
- 臺中市私立奇妙玩得福幼兒園
- 臺中市私立芠?人文藝術幼兒園
- 臺中市私立南海幼兒園
- 臺中市私立孩子國茁悅幼兒園
- 臺中市私立耕心園幼兒園
- 臺中市私立常愛幼兒園
- 臺中市私立頂尖幼真美幼兒園
- 臺中市私立頂尖地真美幼兒園
- 臺中市私立麥米倫幼兒園
- 臺中市私立喜悅兒幼兒園
- 臺中市私立發現幼兒園
- 臺中市私立童心園幼兒園
- 臺中市私立綠第亞幼兒園
- 臺中市私立綠第亞幼兒園仁愛分班
- 灝學股份有限公司附設臺中市私立欣丹尼兒幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:大里區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh