臺中市豐原區thống kê mầm non
臺中市豐原區thống kê trường đang hoạt động: số trường và chỉ tiêu công lập, phi lợi nhuận, bán công và tư thục, mức học phí tư thục, giữ trẻ sau giờ học và đánh giá cơ bản. Dữ liệu mở của Bộ Giáo dục, đồng bộ hằng tuần;Trang này là phần trình bày thống kê khách quan, không phải bảng xếp hạng hay đánh giá chất lượng。
Theo loại hình
| Loại hình | Số trường | Chỉ tiêu được duyệt | Tỷ lệ chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 公立 | 20 | 1,449 | 26% |
| 準公共 | 7 | 823 | 15% |
| 非營利 | 0 | — | 0% |
| Tư thục (thông thường) | 22 | 3,268 | 59% |
Giá hợp lý = công lập + bán công + phi lợi nhuận, phụ huynh có mức trần chi trả hằng tháng. XemƯớc tính trợ cấp。
Mức học phí
| Mục | Trung vị | Khoảng phổ biến (P25~P75) | Số mẫu |
|---|---|---|---|
| Học phí thực thu tư thục | NT$ 12,000 | NT$ 9,700~NT$ 13,987 | 22 |
| Học phí bán công được duyệt | NT$ 4,000 | NT$ 3,750~NT$ 4,125 | 7 |
Học phí thực thu tư thục tính từ bảng phí đăng ký (tổng phí học kỳ ÷ 學期月數」換算;Học phí bán công được duyệtKhông phải số tiền phụ huynh thực tế tự trả。Không hiển thị khi ít hơn 5 mẫu. So sánh toàn địa phương:臺中市Mặt bằng học phí。Học phí thực tế theo thông báo của từng trường.
Thông tin khác
| Mục | Số trường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có giữ trẻ sau giờ học | 6 | Theo dữ liệu đăng ký; liên hệ trường để biết giờ và phí |
| Đạt toàn bộ đánh giá cơ bản | 44 | Có hồ sơ đánh giá: 44 trường; chu kỳ đánh giá khác nhau theo địa phương, số lượng ít không có nghĩa chất lượng khác biệt |
臺中市豐原區danh sách trường mầm non
公立
- 臺中市立豐原幼兒園
- 臺中市立豐原幼兒園中陽分班
- 臺中市立豐原幼兒園北陽分班
- 臺中市立豐原幼兒園圳寮分班
- 臺中市立豐原幼兒園朴子分班
- 臺中市立豐原幼兒園西湳分班
- 臺中市立豐原幼兒園東湳分班
- 臺中市立豐原幼兒園社皮分班
- 臺中市立豐原幼兒園南田分班
- 臺中市立豐原幼兒園豐圳分班
- 臺中市立豐原幼兒園鎌村分班
- 臺中市豐原區合作國民小學附設幼兒園
- 臺中市豐原區南陽國民小學附設幼兒園
- 臺中市豐原區翁子國民小學附設幼兒園
- 臺中市豐原區富春國民小學附設幼兒園
- 臺中市豐原區瑞穗國民小學附設幼兒園
- 臺中市豐原區福陽國民小學附設幼兒園
- 臺中市豐原區豐田國民小學附設幼兒園
- 臺中市豐原區豐村國民小學附設幼兒園
- 臺中市豐原區豐原國民小學附設幼兒園
準公共
Tư thục (thông thường)
- 臺中市私立三光幼兒園
- 臺中市私立丰原格林幼兒園
- 臺中市私立日光城堡幼兒園
- 臺中市私立幼寶幼兒園
- 臺中市私立民宜幼兒園
- 臺中市私立立盈幼兒園
- 臺中市私立艾貝兒幼兒園
- 臺中市私立亞恩蒂幼兒園
- 臺中市私立東之寶幼兒園
- 臺中市私立冠鈞藝術幼兒園
- 臺中市私立美倫幼兒園
- 臺中市私立桃太郎幼兒園
- 臺中市私立真愛幼兒園
- 臺中市私立馬爾斯幼兒園
- 臺中市私立揚百翰幼兒園
- 臺中市私立愛伯特幼兒園
- 臺中市私立愛笛兒幼兒園
- 臺中市私立滿果藝術幼兒園
- 臺中市私立豐原大千幼兒園
- 臺中市私立豐原何嘉仁幼兒園
- 臺中市私立豐原欣欣幼兒園
- 臺中市私立豐原蒲公英幼兒園
Nhấn tên trường để xem chi tiết (học phí, đánh giá, tuyển sinh và thông tin công khai).
Nguồn: danh bạ mầm non của Bộ Giáo dục và cổng thông tin mầm non quốc gia (đồng bộ hằng tuần). Thống kê do trang này tính, chỉ để tham khảo; lấy thông báo chính thức làm chuẩn. Báo lỗi tạiYêu cầu đính chính dữ liệu。
→ Xem trên bản đồ:豐原區 | → Tổng quan toàn quốc | → Lịch trình tuyển sinh